heeler

/'hi:lə/
danh từ
  1. thợ đóng gót giày
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay sai đắc lực của một tay chóp bu chính trịđịa phương; người hoạt động tích cực cho một tổ chức chính trịđịa phương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "heeler"