heating

/'hi:tiɳ/
danh từ
  1. sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng
  2. (kỹ thuật), (vật ) sự nung; sự nóng lên
    • electrice heating
      sự nung điện
    • collisional heating
      sự nóng lên do va chạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heating"

heating
The family turned up the heating on a cold winter evening.