cheating

Adjective
  1. vi phạm các quy đinh, quy tắc, quy chuẩn đã được thừa nhận, công nhận; gian lận, gian dối
  2. không chung thủy với chồng (hoặc vợ), người yêu; ngoại tình
Noun
  1. sự lừa đảo, lừa bịp, gian dối để trục lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cheating"

Từ có nhắc đến "cheating"

cheating
A student is caught cheating on a test.