cheating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động gian lận, lừa dối: Hành động vi phạm các quy tắc, quy định đã được thừa nhận để đạt được lợi ích hoặc lợi thế cho bản thân một cách không công bằng.
- Sự không chung thủy, ngoại tình: Hành động phản bội, không trung thành với vợ/chồng hoặc người yêu bằng cách có quan hệ tình cảm hoặc thể xác với người khác.
Tính từ:
- Có tính chất gian lận: Vi phạm các chuẩn mực hoặc quy tắc đã được công nhận.
- Không chung thủy: Mô tả một người có hành vi phản bội, ngoại tình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cheating on an exam is a serious offense. (Gian lận trong thi cử là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.)
- She discovered her husband's cheating and was heartbroken. (Cô ấy phát hiện ra sự ngoại tình của chồng mình và vô cùng đau lòng.)
Tính từ:
- He used a cheating method to win the game. (Anh ta đã dùng một phương pháp gian lận để thắng trò chơi.)
- The cheating spouse tried to hide the affair. (Người bạn đời không chung thủy đã cố gắng che giấu cuộc tình ngoài luồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accused of cheating": Bị buộc tội gian lận.
- The student was accused of cheating during the final test. (Học sinh đó bị buộc tội gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.)
"Emotional cheating": Gian lận/nhất tình về mặt cảm xúc (có mối quan hệ tình cảm sâu sắc với người khác ngoài bạn đời, nhưng chưa có hành vi thể xác).
- For some people, emotional cheating hurts as much as physical infidelity. (Đối với một số người, việc phản bội về mặt tình cảm cũng đau đớn như ngoại tình thể xác.)
Biến thể và từ gần giống
Cheat (động từ): Gian lận, lừa dối.
- He tried to cheat on the test. (Anh ta đã cố gian lận trong bài kiểm tra.)
Cheater (danh từ): Kẻ gian lận, người không chung thủy.
- He is known as a cheater in card games. (Anh ta nổi tiếng là một tay chơi bài gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Fraud (n): Sự lừa đảo, gian lận (thường với quy mô lớn hơn, có tính chất pháp lý).
- Deception (n): Sự lừa dối, đánh lừa.
- Infidelity (n): Sự không chung thủy, ngoại tình (thường chỉ trong hôn nhân/tình yêu).
- Adulterous (adj): Ngoại tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cheat on (someone):
- Gian lận, phản bội người yêu/bạn đời.
- He cheated on his girlfriend with her best friend. (Anh ta đã phản bội bạn gái với cô bạn thân nhất của cô ấy.)
- Gian lận trong một việc gì đó (như bài thi).
- It's wrong to cheat on an exam. (Gian lận trong thi cử là sai trái.)
Cheat at (something): Gian lận trong một trò chơi hoặc hoạt động cụ thể.
- He was caught cheating at poker. (Hắn ta bị bắt quả tang gian lận trong trò chơi poker.)
Thành ngữ liên quan
Cheat death: Thoát chết một cách thần kỳ, may mắn.
- The driver cheated death in the horrific accident. (Người lái xe đã may mắn thoát chết trong vụ tai nạn kinh hoàng.)
Cheat the system: Lách luật, tìm cách vượt qua hoặc lợi dụng hệ thống/quy định một cách gian dối.
- They found a loophole to cheat the tax system. (Họ tìm ra kẽ hở để gian lận hệ thống thuế.)
Adjective
- vi phạm các quy đinh, quy tắc, quy chuẩn đã được thừa nhận, công nhận; gian lận, gian dối
- không chung thủy với chồng (hoặc vợ), người yêu; ngoại tình
Noun
- sự lừa đảo, lừa bịp, gian dối để trục lợi