thickness
/'θiknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ dày, bề dày: Khoảng cách giữa hai bề mặt đối diện của một vật thể, là một trong ba kích thước (dài, rộng, dày).
- Tính chất đặc, sệt: Trạng thái của một chất lỏng hoặc chất lỏng sệt có độ đậm đặc cao, chảy chậm.
- Tính chất dày đặc, rậm rạp: Trạng thái của một thứ gì đó có nhiều phần tử tập trung sát nhau, như rừng rậm, mái tóc dày.
- Lớp, tấm: Một lớp vật liệu hoặc một tấm riêng lẻ, đặc biệt khi chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thickness of the glass is 5 millimeters. (Độ dày của tấm kính là 5 milimét.)
- The thickness of the soup made it very hearty. (Độ đặc sệt của món súp làm nó rất đậm đà.)
- We walked through the thickness of the jungle. (Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
- He used three thicknesses of paper to make the card. (Anh ấy đã dùng ba lớp giấy để làm tấm thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To a thickness of...": Đến một độ dày cụ thể nào đó.
- Roll out the dough to a thickness of about 1 cm. (Cán bột ra đến độ dày khoảng 1 cm.)
- "In thickness": Về mặt độ dày.
- The wall varies in thickness along its length. (Bức tường có độ dày thay đổi dọc theo chiều dài của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick (adj): dày, đặc, đông đúc.
- A thick book. (Một cuốn sách dày.)
- Thick fog. (Sương mù dày đặc.)
- Thicken (v): làm cho dày hoặc đặc hơn.
- Add cornstarch to thicken the sauce. (Thêm bột ngô để làm đặc sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Depth: độ sâu (có thể dùng thay cho "thickness" trong một số ngữ cảnh về kích thước).
- Density: mật độ, độ đặc (thường dùng cho chất lỏng, khí hoặc sự dày đặc của vật chất).
- Viscosity: độ nhớt (dùng chuyên môn hơn cho tính chất chảy của chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Thinness: độ mỏng.
- Fluidity: tính lỏng, dễ chảy.
danh từ
- độ dày, bề dày
- tình trạng đục, trạng thái không trong; trạng thái đặc, trạng thái sền sệt (của nước, rượu, cháo...)
- tính dày đặc, tính rậm rạp
- tính ngu đần, tính đần độn (người...)
- tính không rõ, tính lè nhè (của giọng nói...)
- lớp (đất...), tấm
- three thicknesses of cardboardba tấm các tông
- tình trạng u ám (thời tiết)