hecht
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá chó (cá hecht): "hecht" là tên gọi của một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chó (Esocidae), có thân hình dài, miệng rộng và nhiều răng sắc nhọn, thường sống ở vùng nước lạnh của Bắc bán cầu.
- Nhà văn, nhà viết kịch người Mỹ: "Hecht" (viết hoa) cũng là họ của Ben Hecht (1894-1946), một nhà văn và nhà viết kịch nổi tiếng người Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cá):
- The hecht is a predatory fish found in many European lakes. (Cá hecht là một loài cá săn mồi được tìm thấy ở nhiều hồ châu Âu.)
- Fishermen often catch hecht for sport because of its aggressive nature. (Ngư dân thường câu cá hecht để thể thao vì tính hung dữ của nó.)
Danh từ (nhân vật):
- Ben Hecht was a prolific screenwriter and playwright in Hollywood. (Ben Hecht là một nhà biên kịch và nhà viết kịch sung mãn ở Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hecht" trong sinh học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ loài cá chó, đặc biệt là trong các tài liệu về ngư nghiệp hoặc động vật học.
- The hecht's streamlined body allows it to swim rapidly through aquatic vegetation. (Cơ thể thon dài của cá hecht cho phép nó bơi nhanh qua thảm thực vật dưới nước.)
"Hecht" trong văn học: Khi viết hoa, từ này chỉ nhà văn Ben Hecht, người có ảnh hưởng lớn đến nền điện ảnh và sân khấu Mỹ đầu thế kỷ 20.
- Hecht's play "The Front Page" is a classic of American theater. (Vở kịch "The Front Page" của Hecht là một tác phẩm kinh điển của sân khấu Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Hechtian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ben Hecht hoặc phong cách của ông.
- The film has a Hechtian wit and sharp dialogue. (Bộ phim có sự hóm hỉnh và đối thoại sắc sảo theo phong cách Hecht.)
Hecht (loài cá): Từ này cũng có thể được viết là "hecht" (chữ thường) để chỉ chung loài cá chó, không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
Đối với cá hecht:
- Pike: cá chó (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
- The pike is another name for the hecht. (Pike là tên gọi khác của cá hecht.)
- Esox lucius: tên khoa học của loài cá chó Bắc cực.
Đối với nhà văn Hecht:
- Screenwriter: nhà biên kịch.
- Playwright: nhà viết kịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "hecht".
Thành ngữ liên quan
- "As sly as a hecht": xảo quyệt như cá hecht (thành ngữ ít dùng, ám chỉ sự nhanh nhẹn và tinh ranh của loài cá này).
- He moved through the negotiation as sly as a hecht. (Anh ta di chuyển qua cuộc đàm phán một cách xảo quyệt như cá hecht.)