helium

/'hi:ljəm/
Học thuật
Thân thiện
helium

A child holds a helium balloon at a birthday party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Heli: Một nguyên tố hóa học, khí trơ không màu, không mùi, không vị, rất nhẹ khó hóa lỏng. nguyên tố phổ biến thứ hai trong vũ trụ sau hydro. Trên Trái Đất, thường được tìm thấy trong một số mỏ khí tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Helium is used to fill balloons because it is lighter than air. (Heli được dùng để bơm bóng bay nhẹ hơn không khí.)
    • The patient's voice sounded high-pitched after inhaling helium. (Giọng nói của bệnh nhân nghe the thé sau khi hít khí heli.)
    • Scientists discovered helium in the sun's spectrum before finding it on Earth. (Các nhà khoa học phát hiện ra heli trong quang phổ của mặt trời trước khi tìm thấy trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquid helium": Heli lỏng, được sử dụng trong các ứng dụng khoa học như làm lạnh nam châm siêu dẫn trong máy MRI.
    • The experiment requires temperatures close to absolute zero, achieved with liquid helium. (Thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ gần bằng không tuyệt đối, đạt được bằng heli lỏng.)
  • "Helium voice": Hiện tượng giọng nói trở nên cao the thé tạm thời khi hít khí heli, do tốc độ âm thanh trong heli nhanh hơn trong không khí.
    • The party trick of talking with a helium voice is popular but should be done cautiously. (Trò nói giọng bằng heli ở các bữa tiệc rất phổ biến nhưng nên thực hiện một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Helium-3, Helium-4 (n): Các đồng vị của heli. Helium-4 phổ biến nhất, trong khi Helium-3 hiếm hơn ứng dụng tiềm năng trong công nghệ hạt nhân làm lạnh.
    • Helium-3 is a potential fuel for future fusion reactors. (Heli-3 một nhiên liệu tiềm năng cho các phản ứng nhiệt hạch trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên nguyên tố hóa học này. Trong một số ngữ cảnh phi khoa học, có thể mô tả "khí nhẹ" (light gas) hoặc "khí trơ" (inert/noble gas).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
helium

A child holds a helium balloon at a birthday party.

danh từ
  1. (hoá học) heli

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "helium"