hilum

/'hailəm/
Học thuật
Thân thiện
hilum

A bean seed shows a small, dark hilum on its pale surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Rốn hạt: Vết sẹo nhỏ trên vỏ hạt, điểm từng gắn hạt vào cuống noãn (funicle) trong quả.
  2. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Rốn (cơ quan): Chỗ lõm hoặc khe hở trên bề mặt một cơ quan trong cơ thể, nơi các mạch máu, ống dẫn hoặc dây thần kinh đi vào hoặc ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):
    • You can see the hilum as a small, light-colored spot on the bean seed. (Bạn có thể thấy rốn hạt như một đốm nhỏ màu sáng trên hạt đậu.)
    • The position and shape of the hilum can help in identifying different types of seeds. (Vị trí hình dạng của rốn hạt có thể giúp nhận diện các loại hạt khác nhau.)
  • Danh từ (Giải phẫu học):
    • The renal vessels and the ureter enter the kidney at its hilum. (Các mạch máu thận niệu quản đi vào thận tại rốn của .)
    • The surgeon was careful to avoid the structures at the lung's hilum. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận tránh các cấu trúcrốn phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hilar" (tính từ): Thuộc về rốn (của cơ quan). Thường dùng trong y học.
    • The CT scan showed enlarged hilar lymph nodes. (Chụp CT cho thấy các hạch bạch huyếtrốn phổi bị phì đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilus: Danh từ. một biến thể khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "hilum" (trong giải phẫu), cùng chỉ "rốn cơ quan". Có thể dùng thay thế cho nhau.
    • The blood vessels pass through the hilus of the spleen. (Các mạch máu đi qua rốn của lá lách.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu) Hilus: rốn cơ quan (như đã nêutrên).
  • (Trong thực vật học) Scar: vết sẹo (nghĩa chung, nhưng trong ngữ cảnh hạt, "hilum" thuật ngữ chuyên môn chính xác hơn).
Lưu ý
  • "Hilum" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thực vật học giải phẫu học/y học.
  • Trong tiếng Việt, cả hai nghĩa đều có thể dịch "rốn", nhưng cần làm ngữ cảnh "rốn hạt" hay "rốn (của một cơ quan như thận, phổi)".
hilum

A bean seed shows a small, dark hilum on its pale surface.

danh từ, số nhiều hila /'hailə/
  1. (thực vật học) rốn hạt

Từ gần giống