helm
/helm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh lái, tay bánh lái (của tàu thuyền): Bộ phận dùng để điều khiển hướng đi của một con tàu.
- Vị trí chỉ huy, quyền lãnh đạo: Vị trí có quyền kiểm soát hoặc dẫn dắt một tổ chức, quốc gia hoặc dự án.
Động từ:
- Lái (tàu): Hành động điều khiển bánh lái để chỉ hướng cho con tàu.
- Chỉ huy, lãnh đạo: Hành động dẫn dắt hoặc điều khiển một tổ chức hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The captain gripped the helm tightly during the storm. (Thuyền trưởng nắm chặt tay bánh lái trong cơn bão.)
- She took the helm of the company after the founder retired. (Bà ấy đã nắm quyền lãnh đạo công ty sau khi người sáng lập nghỉ hưu.)
Động từ:
- He helmed the ship into the harbor. (Anh ấy lái con tàu vào cảng.)
- The experienced manager was chosen to helm the new project. (Người quản lý có kinh nghiệm được chọn để chỉ huy dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at the helm": đang ở vị trí chỉ huy, đang cầm lái.
- With a new CEO at the helm, the company's strategy changed. (Với một CEO mới cầm lái, chiến lược của công ty đã thay đổi.)
"to take the helm": tiếp quản vị trí lãnh đạo, nắm quyền chỉ huy.
- It's time for a new generation to take the helm of the organization. (Đã đến lúc một thế hệ mới nắm quyền lãnh đạo tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Helmsman (n): người lái tàu, hoa tiêu.
- The helmsman followed the captain's orders precisely. (Người lái tàu tuân theo mệnh lệnh của thuyền trưởng một cách chính xác.)
Helmless (adj): không có bánh lái; không có người lãnh đạo.
- The helmless ship drifted with the current. (Con tàu không có bánh lái trôi theo dòng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bánh lái): Tiller, wheel.
- Danh từ (nghĩa lãnh đạo): Leadership, command, control.
- Động từ: Steer, pilot, command, lead.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Helm in: (Không phải là một cụm động từ phổ biến. Thông thường, "helm" được dùng như một ngoại động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
The helm of state: chính phủ, bộ máy lãnh đạo quốc gia.
- He aspired to one day hold the helm of state. (Anh ấy khao khát một ngày nào đó nắm giữ chính phủ.)
Down/up with the helm: (Thuật ngữ hàng hải cũ) Lái tàu đi theo hướng gió/ngược chiều gió.
danh từ
- đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc có động bão) ((cũng) helm cloud)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) helmet
- tay bánh lái, bánh lái (tàu thuỷ); khoang bánh lái
- down [with the] helmlái con tàu đi theo dưới gió
- up [with the] helmlái con tàu đi theo chiều gió
- sự chỉ huy, sự điều khiển, sự lânh đạo; chính phủ
- to take the helmnắm quyền chỉ huy, nắm quyền lânh đạo
- to be at the helmcầm lái; đứng mũi chịu sào, ở cương vị chỉ huy
- the helm of statechính phủ
ngoại động từ
- lái (con tàu)
- chỉ huy, dẫn dắt, điều khiển, lânh đạo