herbu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rậm cỏ, có nhiều cỏ: Dùng để mô tả một khu vực, một cánh đồng hoặc một mảnh đất phủ đầy cỏ.
- Thuộc về cỏ: Có liên quan đến hoặc đặc trưng bởi cỏ.
Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Đất chỉ có thể trồng cỏ: Loại đất có đặc tính thích hợp cho việc trồng và phát triển cỏ, thường dùng làm đồng cỏ chăn thả gia súc hơn là để canh tác cây lương thực.
- (Kỹ thuật) Sét trợ dung (luyện kim): Một loại đất sét đặc biệt được sử dụng trong công nghiệp luyện kim, có tác dụng như chất trợ dung để tạo xỉ, giúp tách tạp chất ra khỏi kim loại nóng chảy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La prairie est très herbue en cette saison. (Đồng cỏ rất rậm cỏ/rất nhiều cỏ vào mùa này.)
- Nous avons trouvé une zone herbue pour pique-niquer. (Chúng tôi đã tìm thấy một khu vực có nhiều cỏ để dã ngoại.)
Danh từ giống cái:
- Cette parcelle est une herbue, elle ne convient pas pour les céréales. (Mảnh đất này là đất chỉ trồng được cỏ, nó không thích hợp cho ngũ cốc.)
- Les métallurgistes ajoutent de l'herbue dans le fourneau. (Các kỹ sư luyện kim thêm sét trợ dung vào lò nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sol herbue": Cụm từ chuyên ngành nông nghiệp để chỉ loại đất cỏ, đất đồng cỏ.
- L'élevage bovin nécessite de vastes sols herbues. (Chăn nuôi gia súc đòi hỏi những vùng đất cỏ rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Herbe (danh từ giống cái): Cỏ.
- Herbage (danh từ giống đực): Bãi cỏ, đồng cỏ; cũng có thể chỉ thảm thực vật cỏ nói chung.
- Herbacé, -ée (tính từ): Thuộc về cỏ, có tính chất như cỏ (thường dùng trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (tính từ):
- Gazonné: Phủ cỏ, có thảm cỏ.
- Verdoiant: Xanh tươi (cỏ).
- Pour le nom (danh từ - nông nghiệp):
- Pré: Đồng cỏ.
- Pâturage: Bãi chăn thả, đồng cỏ.
Lưu ý
- Từ herbue là dạng giống cái của tính từ herbu. Dạng giống đực là herbu (ví dụ: - một mảnh đất nhiều cỏ).
- Nghĩa danh từ kỹ thuật (sét trợ dung) rất chuyên ngành và ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) đất chỉ có thể trồng cỏ
- (kỹ thuật) sét trợ dung (luyện kim)