herbue

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng cỏ, bãi cỏ: Một khu đất rộng phủ đầy cỏ, thường được dùng để chăn thả gia súc hoặc lấy cỏ khô.
    • Cỏ (dùng để cho gia súc ăn): Bản thân loại cỏ mọc trên đồng cỏ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les vaches paissent dans l'herbue. (Những con đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
    • Le fermier a fauché l'herbue pour faire du foin. (Người nông dân đã cắt cỏ trên đồng để làm cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en herbue": cho (gia súc) ra đồng cỏ để ăn.
    • Au printemps, on met les brebis en herbue. (Vào mùa xuân, người ta cho những con cừu ra đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Herbu, herbue (adj): phủ đầy cỏ, nhiều cỏ.
    • Un terrain herbu. (Một mảnh đất phủ đầy cỏ.)
  • Herbage (nm): cỏ (nói chung); quyền chăn thả gia súc trên một đồng cỏ.
  • Herbe (nf): cỏ, cây thảo mộc (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pré (nm): đồng cỏ, bãi cỏ (gần như đồng nghĩa).
  • Pâturage (nm): bãi chăn thả, đồng cỏ (nhấn mạnh vào mục đích chăn nuôi).
Lưu ý
  • "Herbue"một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nông thôn, địa phương. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ "đồng cỏ" là "pré".
  1. xem herbu