herpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải, từ cũ) Thanh vịn, tay vịn trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le marin se tenait à la herpe. (Người thủy thủ đang bám vào thanh vịn.)
- La herpe du navire était en bois solide. (Thanh vịn của con tàu được làm bằng gỗ chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"herpes marines": (cụm danh từ, từ cũ) Xác tàu đắm giạt vào bờ.
- Les pêcheurs ont découvert des herpes marines sur la plage. (Những người đánh cá đã phát hiện xác tàu đắm giạt vào bờ biển.)
"chien de bonne herpe": (cụm danh từ, trong săn bắn) Chó có móng khỏe.
- Pour chasser dans cette région montagneuse, il lui faut un chien de bonne herpe. (Để săn bắn ở vùng núi này, anh ấy cần một con chó có móng khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Main courante (danh từ giống cái): Tay vịn, lan can (từ hiện đại, đồng nghĩa trong ngữ cảnh hàng hải và kiến trúc).
- Garde-corps (danh từ giống đực): Lan can, tay vịn (từ hiện đại).
Lưu ý
- Từ "herpe" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại. Các từ như main courante hoặc rambarde thường được dùng phổ biến hơn.
- Cần phân biệt từ "herpe" này với từ herpès (bệnh mụn rộp) trong y học, dù cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ giống cái
- (hàng hải) từ cũ; nghĩa cũ thanh vịn
- herpes marinesxác tàu đắm giạt vào bờ
- chien de bonne herpe(săn bắn) chó có móng khỏe