herpe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải, từ ) Thanh vịn, tay vịn trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le marin se tenait à la herpe. (Người thủy thủ đang bám vào thanh vịn.)
    • La herpe du navire était en bois solide. (Thanh vịn của con tàu được làm bằng gỗ chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "herpes marines": (cụm danh từ, từ ) Xác tàu đắm giạt vào bờ.

    • Les pêcheurs ont découvert des herpes marines sur la plage. (Những người đánh cá đã phát hiện xác tàu đắm giạt vào bờ biển.)
  • "chien de bonne herpe": (cụm danh từ, trong săn bắn) Chó móng khỏe.

    • Pour chasser dans cette région montagneuse, il lui faut un chien de bonne herpe. (Để săn bắnvùng núi này, anh ấy cần một con chó móng khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Main courante (danh từ giống cái): Tay vịn, lan can (từ hiện đại, đồng nghĩa trong ngữ cảnh hàng hải kiến trúc).
  • Garde-corps (danh từ giống đực): Lan can, tay vịn (từ hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "herpe" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại. Các từ như main courante hoặc rambarde thường được dùng phổ biến hơn.
  • Cần phân biệt từ "herpe" này với từ herpès (bệnh mụn rộp) trong y học, cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ giống cái
  1. (hàng hải) từ ; nghĩa thanh vịn
    • herpes marines
      xác tàu đắm giạt vào bờ
    • chien de bonne herpe
      (săn bắn) chó móng khỏe