harpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Đàn hạc: Một nhạc cụ dây cổ điển có hình tam giác, được chơi bằng cách dùng ngón tay gảy dây.
- (Xây dựng) Đầu gạch xây nhô ra: Phần gạch được xây nhô ra khỏi tường, thường để chuẩn bị cho việc nối thêm cấu trúc sau này.
- (Săn bắn) Móng chân (của chó săn): Móng vuốt, đặc biệt là móng chân sau của một số loài chó săn.
- (Tiếng địa phương) Cái móc: Một dụng cụ có hình dạng cong dùng để móc, treo hoặc kéo vật gì đó (nghĩa này ít phổ biến và mang tính địa phương).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle joue de la harpe dans un orchestre symphonique. (Cô ấy chơi đàn hạc trong một dàn nhạc giao hưởng.)
- Le maçon a laissé des harpes pour l'extension future du mur. (Người thợ xây đã để lại những đầu gạch nhô ra cho việc mở rộng bức tường trong tương lai.)
- Le chien de chasse a une harpe cassée. (Con chó săn có một cái móng chân bị gãy.)
- Accroche ton manteau à la harpe derrière la porte. (Treo áo khoác của con vào cái móc sau cửa đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer de la harpe": Chơi đàn hạc.
- Il a appris à jouer de la harpe à l'âge de sept ans. (Anh ấy đã học chơi đàn hạc từ năm bảy tuổi.)
"Une harpe éolienne": Đàn hạc Aeolian, một nhạc cụ được "chơi" bởi gió.
- Dans le jardin, une harpe éolienne produit des sons mystérieux. (Trong vườn, một cây đàn hạc Aeolian tạo ra những âm thanh huyền bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Harper (động từ, cổ): Cướp, bóc lột (nghĩa cổ, hiếm dùng).
- Harpeur (danh từ giống đực, cổ): Kẻ cướp (nghĩa cổ, hiếm dùng).
- Harpon (danh từ giống đực): Lao, lao móc (dụng cụ săn cá voi).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa nhạc cụ: (danh từ giống cái): đàn lia (một nhạc cụ dây cổ đại tương tự nhưng nhỏ hơn và cầm tay).
- Đối với nghĩa cái móc: (danh từ giống đực): cái móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "harpe".
Thành ngữ liên quan
- "Être assis entre deux chaises" (Ngồi giữa hai ghế): Không quyết định được, do dự giữa hai lựa chọn.
- "Accorder ses violons" (Lên dây đàn violin của mình): Thống nhất ý kiến, đồng thuận với nhau.
{{harpe}}
danh từ giống cái
- (âm nhạc) đàn hạc
- (xây dựng) đầu gạch xây nhô ra (để phòng nối thêm)
- (săn bắn) móng chân (chó săn)
- (tiếng địa phương) cái móc