hereon

/'hiərə'pɔn/ Cách viết khác : (hereon) /hiər'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
hereon

From hereon, we will use the new software for all our projects.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngay sau đây, từ đây trở đi: Dùng để chỉ thời gian hoặc sự việc bắt đầu từ thời điểm hiện tại hoặc từ điểm được đề cập trong văn bản, tài liệu trở về sau.
    • Đến đây, về việc này: Dùng để chuyển hướng sự chú ý hoặc thảo luận sang một chủ đề, vấn đề, hoặc phần cụ thể vừa được nêu ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The new policy will be effective hereon. (Chính sách mới sẽ hiệu lực ngay sau đây.)
    • All correspondence hereon should be sent to the new address. (Mọi thư từ từ đây trở đi nên được gửi đến địa chỉ mới.)
    • We have discussed the budget. Hereon, let's talk about the project timeline. (Chúng ta đã thảo luận về ngân sách. Đến đây/Về việc này, hãy nói về tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc trang trọng: "Hereon" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, thông báo để chỉ sự áp dụng từ một thời điểm cụ thể.
    • The terms and conditions stated hereon shall govern our agreement. (Các điều khoản điều kiện được nêu đây/tại đây sẽ điều chỉnh thỏa thuận của chúng ta.)
  • "Based hereon": Dựa trên điều này/văn bản này.
    • Our decision was made based hereon. (Quyết định của chúng tôi được đưa ra dựa trên điều này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereinafter (phó từ): Về sau, dưới đây (thường dùng trong văn bản để chỉ điều sẽ được đề cập tiếp theo).
  • Hereof (phó từ): Về việc này, của điều này (thường dùng trong văn bản pháp ).
  • Herewith (phó từ): Cùng với cái này, kèm theo đây (dùng khi gửi kèm tài liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Henceforth (phó từ): Từ nay trở đi, kể từ đây (trang trọng).
  • From now on: Từ bây giờ trở đi (thông dụng hơn).
  • On this matter: Về vấn đề này.
  • Regarding this: Liên quan đến điều này.
Lưu ý
  • "Hereon" một từ trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các cụm từ như "from now on" hoặc "about this" thường được ưa chuộng hơn.
  • Trong văn viết, đặc biệt văn bản hành chính, pháp , "hereon" giúp câu văn chính xác súc tích.
hereon

From hereon, we will use the new software for all our projects.

phó từ
  1. ngay sau đây, đến đấy
  2. nhân thể, do đó

Từ gần giống

Từ chứa "hereon"