herewith

/'hiə'wið/
Học thuật
Thân thiện
herewith

I herewith submit my official resignation letter.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Trạng từ):
    • Kèm theo đây, cùng với cái này: Từ này được dùng trong văn bản chính thức hoặc trang trọng để chỉ ra rằng một tài liệu, vật phẩm, hoặc thông tin được gửi hoặc đính kèm cùng với thư từ, email hoặc thông báo hiện tại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Please find the contract herewith. (Vui lòng xem hợp đồng được đính kèm kèm theo đây.)
    • I am sending you the report herewith. (Tôi gửi ông/ báo cáo kèm theo đây.)
    • The payment is made herewith. (Khoản thanh toán được thực hiện kèm theo đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong pháp hoặc hành chính: "Herewith" thường xuất hiện trong các thư chính thức, hợp đồng, thông báo để nhấn mạnh tính đồng thời sự đính kèm trực tiếp.
    • We submit our application herewith. (Chúng tôi nộp đơn đăng ký của chúng tôi kèm theo đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hereby (phó từ): bằng văn bản này, bằng cách này (dùng để công bố hoặc tuyên bố một điều đó hiệu lực ngay lập tức).
    • I hereby resign from my position. (Tôi xin tuyên bố từ chức khỏi vị trí của mình bằng văn bản này.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclosed: được đính kèm (thường dùng trong thư từ).
  • Attached: được đính kèm (phổ biến trong email văn bản kỹ thuật số).
  • Along with this: cùng với cái này (cách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Herewith" một từ rất trang trọng cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày hoặc email thông thường, người ta thường dùng "attached" hoặc "enclosed" thay thế.
  • Từ này thường đứngcuối câu hoặc ngay sau động từ chính.
herewith

I herewith submit my official resignation letter.

phó từ
  1. kèm theo đây

Từ đồng nghĩa