hevea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cao su: "hevea" là một chi thực vật nhỏ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, bao gồm các loại cây cho nhựa mủ (latex). Loài phổ biến nhất là Hevea brasiliensis, được trồng rộng rãi trong các đồn điền để sản xuất cao su tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hevea là nguồn cung cấp cao su tự nhiên chính trên thế giới.)
- (Nông dân ở Đông Nam Á trồng các đồn điền hevea để sản xuất nhựa mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hevea brasiliensis": tên khoa học của loài cây cao su phổ biến nhất.
- Hevea brasiliensis is highly valued for its high-quality latex. (Hevea brasiliensis được đánh giá cao nhờ nhựa mủ chất lượng tốt.)
"hevea latex": nhựa mủ từ cây cao su.
- The hevea latex is processed to make rubber products like tires and gloves. (Nhựa mủ hevea được chế biến để tạo ra các sản phẩm cao su như lốp xe và găng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Hevea (n): chi thực vật (giữ nguyên trong tiếng Việt như tên khoa học).
- Heveic (adj): thuộc về cây cao su (rất hiếm dùng).
- Rubber tree (n): cây cao su (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng không phải là biến thể của "hevea").
Từ đồng nghĩa
- Cây cao su: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho cây thuộc chi Hevea.
- Rubber tree: tên tiếng Anh thông dụng, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, "hevea" vẫn được dùng.
Các cụm từ liên quan
- Hevea plantation: đồn điền cao su.
- Large hevea plantations are common in Vietnam and Thailand. (Các đồn điền hevea lớn phổ biến ở Việt Nam và Thái Lan.)
- Hevea cultivation: trồng trọt cây cao su.
- Hevea cultivation requires a tropical climate and well-drained soil. (Việc trồng cây hevea đòi hỏi khí hậu nhiệt đới và đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hevea", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong nông nghiệp và công nghiệp.