hove

/hi:v/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ Phân từ của 'heave'):
    • Đã nhấc lên, đã nâng lên: Dạng quá khứ phân từ của động từ "heave", dùng để chỉ hành động nâng hoặc kéo một vật nặng lên đã xảy ra trong quá khứ. Trong ngữ cảnh hàng hải, "hove" thường được dùng thay cho "heaved".
    • Đã di chuyển, đã chạy (tàu thuyền): Trong ngữ cảnh hàng hải, dùng để miêu tả việc tàu thuyền đã di chuyển hoặc tiến đến một vị trí nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • They hove the heavy crate onto the truck. (Họ đã nhấc cái thùng nặng lên xe tải.)
    • The ship hove into view as the fog cleared. (Con tàu đã hiện ra khi sương mù tan đi.)
    • The captain ordered the crew to heave to, and the ship hove to. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn dừng tàu, con tàu đã dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hove in sight" (hàng hải): hiện ra, xuất hiện (thường nói về tàu thuyền từ xa tiến lại).
    • A sail hove in sight on the horizon. (Một cánh buồm đã hiện ra ở đường chân trời.)
  • "to hove to" (hàng hải): dừng tàu, đỗ tàu (bằng cách điều chỉnh buồm bánh lái để chống lại gió).
    • The storm was so fierce that we hove to and waited it out. (Cơn bão dữ dội đến nỗi chúng tôi phải dừng tàu chờ qua đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Heave (động từ nguyên thể): nhấc lên, nâng lên; thở dài; nôn mửa; (hàng hải) kéo, di chuyển.
  • Heaved (quá khứ & phân từ thông thường): đã nhấc lên, đã nâng lên.
  • Heaving (danh động từ/ hiện tại phân từ): sự nhấc lên; đang nhấc lên; sự nhộn nhịp, đông đúc.
    • The heaving crowd made it hard to move. (Đám đông chen chúc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lifted: đã nâng lên.
  • Hauled: đã kéo lê, đã lôi lên.
  • Appeared: đã xuất hiện (cho nghĩa "hove in sight").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heave to (hàng hải): dừng tàu.
    • The fishing boat hove to near the reef. (Con tàu đánh cá đã dừng lại gần rạn san hô.)
  • Heave up: kéo lên, nôn ra.
    • He hove up his breakfast after the rough voyage. (Anh ta đã nôn hết bữa sáng sau chuyến hải trình sóng gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Heave-ho (danh từ, thán từ): tiếng hò hét khi cùng nhau kéo vật nặng; (nghĩa bóng) sự sa thải, đuổi việc.
    • They gave the old sofa the heave-ho. (Họ đã vứt bỏ chiếc ghế sofa đi.)
danh từ
  1. sự cố nhấc lên, sự cố kéo
  2. sự rán sức
  3. sự nhô lên, sự trào lên, sự căng phồng
  4. sự nhấp nhô, sự phập phồng (sóng biển, lồng ngực...)
  5. (thể dục,thể thao) miếng nhấc bổng ném xuống ((cũng) Cornwall heave)
  6. (địa ,ddịa chất) sự dịch chuyển ngang
  7. (số nhiều) bệnh thở gấp (của ngựa)
ngoại động từ (heaved, những nghĩa về hàng hải hove)
  1. nhấc lên, nâng lên (vật nặng)
  2. thốt ra
    • to heave a sigh
      thốt ra một tiếng thở dài, thở dài sườn sượt
    • to heave a groan
      thốt ra một tiếng rền
  3. làm nhô lên; làm căng phồng
  4. làm nhấp nhô, làm phập phồng
  5. (hàng hải) kéo, kéo lên
    • to heave (up) anchor
      kéo neo, nhổ neo
  6. (hàng hải), (thông tục) ném, vứt, liệng
    • hải to heave down
      lật nghiêng (tàu) (để rửa, sửa chữa...)
  7. (địa ,ddịa chất) chuyển dịch ngang
nội động từ
  1. (+ at) kéo, ra sức kéo
    • to heave at a rope
      ra sức kéo một dây thừng
  2. rán sức (làm gì)
  3. nhô lên, trào lên, căng phồng, phồng lên
  4. nhấp nhô, phập phồng (sóng, lồng ngực...)
  5. thở hổn hển
  6. nôn oẹ
  7. (hàng hải) chạy, đi (tàu)
    • to heave ahead
      chạy về phía trước
    • to heave alongside
      ghé sát mạn (một tàu khác)
    • to heave astern
      lùi về phía sau
    • to heave to
      dừng lại
    • to heave in sight
      hiện ra

Idioms

  • heave ho!
    (hàng hải) dô ta,