haulm

/hɔ:m/ Cách viết khác : (halm) /hɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
haulm

The farmer gathers the haulm into neat piles after the harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân cây, cắng (của các cây như đậu, khoai tây, ngũ cốc): Phần thân khô, cứng, thường còn lại sau khi thu hoạch củ hoặc hạt.
    • (Danh từ tập thể) Cắng cây phơi khô: Một đống hoặc khối lượng lớn các thân cây khô từ các loại cây trồng như đậu, khoai tây hoặc cỏ, thường được dùng cho các mục đích như lợp mái (lợp nhà) hoặc làm lớp đệm lót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After harvesting the potatoes, the farmers gathered the haulm to dry. (Sau khi thu hoạch khoai tây, những người nông dân thu gom cắng khoai để phơi khô.)
    • The dry bean haulm can be used as bedding for animals. (Cắng đậu khô có thể được dùng làm lớp lót chuồng cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bundle of haulm": Một bó thân cây khô.

    • He carried a bundle of haulm to thatch the old shed. (Anh ấy mang một cắng khô đi để lợp mái cho cái chuồng .)
  • "To clear the haulm": Dọn sạch thân cây (sau mùa vụ).

    • It's important to clear the haulm from the field to prevent diseases. (Việc dọn sạch thân cây khỏi cánh đồng quan trọng để ngăn ngừa bệnh dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Halm: Cách viết khác của "haulm", cùng một nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Straw: Rơm rạ (thân cây ngũ cốc khô, thường lúa mì, lúa mạch; cách dùng tương tự nhưng không hoàn toàn giống với "haulm" vốn chỉ các cây họ đậu, khoai tây).
  • Stalk: Cuống, thân cây (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thân cây còn tươi hoặc khô của nhiều loại cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "haulm" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "haulm".)

haulm

The farmer gathers the haulm into neat piles after the harvest.

danh từ
  1. thân cây, cắng (đậu, khoai tây...)
  2. (danh từ tập thể) cắng cây phơi khô (đậu, khoai tây...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "haulm"