hinny

/'hini/
danh từ
  1. (động vật học) con la (con của ngựa đực lừa cái)
danh từ+ Cách viết khác : (hinnie) /'hini/
  1. (Ê-cốt) mình yêu quí, em yêu quí; anh yêu quí; con yêu quí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hinny"

hinny
A hinny grazes peacefully in a sunlit pasture.