henna
/'henə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây lá móng: Một loại cây bụi (tên khoa học: Lawsonia inermis), có nguồn gốc từ các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- Thuốc nhuộm từ cây lá móng: Một loại bột hoặc bột nhão có màu nâu đỏ, được làm từ lá và chồi khô của cây lá móng, dùng để nhuộm tóc, da hoặc vải.
Động từ:
- Nhuộm bằng lá móng: Hành động sử dụng thuốc nhuộm henna để tạo màu lên tóc, da (thường cho hình xăm tạm thời) hoặc móng tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought some natural henna to dye her hair. (Cô ấy mua một ít lá móng tự nhiên để nhuộm tóc.)
- The intricate design was drawn with black henna. (Họa tiết phức tạp được vẽ bằng lá móng đen.)
Động từ:
- She hennas her hair every month to cover the gray. (Cô ấy nhuộm tóc bằng lá móng mỗi tháng để che đi tóc bạc.)
- For the festival, many people henna their hands with beautiful patterns. (Vì lễ hội, nhiều người nhuộm tay bằng lá móng với những họa tiết đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Henna tattoo" hoặc "Mehndi": Chỉ hình xăm tạm thời, thường có họa tiết phức tạp, được vẽ trên da bằng bột henna. Đây là một nghệ thuật trang trí cơ thể phổ biến ở Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi.
- She got a beautiful henna tattoo on her palm for the wedding. (Cô ấy có một hình xăm lá móng đẹp trên lòng bàn tay cho đám cưới.)
"Natural henna" vs. "Black henna": "Natural henna" chỉ thuốc nhuộm làm từ cây lá móng tự nhiên, cho màu nâu đỏ cam. "Black henna" thường chứa hóa chất PPD độc hại để tạo màu đen nhanh và có thể gây dị ứng nghiêm trọng.
- Always choose natural henna over black henna for safety. (Luôn chọn lá móng tự nhiên thay vì lá móng đen để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mehndi (n): Từ tiếng Hindi/Urdu chỉ nghệ thuật vẽ henna lên da, đặc biệt là trên tay và chân, cho các dịp lễ hội và cưới hỏi.
- Lawsonia inermis (n): Tên khoa học của cây henna.
Từ đồng nghĩa
- Camphire (n, cổ): Một tên gọi cũ cho cây henna.
- Egyptian privet (n): Một tên gọi khác của cây henna.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "henna" với tư cách là động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "henna".)
danh từ
- (thực vật học) cây lá móng
- lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)