shinny

/'ʃini/
danh từ ((cũng) shinty)
  1. (thể dục,thể thao) trò chơi sini (một loại bóng gậy cong)
  2. gậy chơi sini; bóng chơi sini
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) + up) trèo cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shinny
Children play shinny with a tin can in the street.