shinny

/'ʃini/
Học thuật
Thân thiện
shinny

Children play shinny with a tin can in the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò chơi shinny: Một trò chơi thể thao đơn giản, tương tự như khúc côn cầu, thường được trẻ em chơi trên đường phố, trên băng hoặc trên sân cỏ, sử dụng một quả bóng hoặc vật thể tương tự làm puck (đĩa tròn dùng trong khúc côn cầu).
  2. Nội động từ (từ Mỹ, thông tục):

    • Trèo, leo trèo một cách vụng về: Hành động leo lên một cách khó khăn, thường leo cây hoặc vật thể thẳng đứng không dụng cụ hỗ trợ thích hợp, giống như đang cố gắng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The kids organized a game of shinny on the frozen pond. ( trẻ tổ chức một trận chơi shinny trên ao đóng băng.)
    • All you need for shinny is a stick and a ball. (Tất cả những bạn cần để chơi shinny một cây gậy một quả bóng.)
  • Nội động từ:

    • He had to shinny up the tree to get his kite. (Cậu phải trèo lên cây để lấy con diều của mình.)
    • The cat shinnied up the drainpipe to reach the roof. (Con mèo leo vụng về lên ống thoát nước để lên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shinny up": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh hành động leo lên một vật đó.
    • The firefighter shinnied up the pole in seconds. (Lính cứu hỏa leo vụng về lên cột trong vài giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Shinny (danh từ) còn được gọi là shinty, đặc biệt trong một số biến thể của trò chơi.
  • Shin (danh từ): Ống chân, bộ phận cơ thể thường dùng để bám khi leo trèo ("shinny" có thể liên quan đến việc dùng ống chân để leo).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trò chơi): Street hockey (khúc côn cầu đường phố).
  • Nội động từ (leo trèo): Clamber (leo, trèo một cách khó nhọc), scramble (, leo thoăn thoắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shinny up: Leo lên (một cái cây, cột, v.v.).
    • The sailor shinnied up the mast to fix the sail. (Người thủy thủ leo lên cột buồm để sửa cánh buồm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "shinny".
shinny

Children play shinny with a tin can in the street.

danh từ ((cũng) shinty)
  1. (thể dục,thể thao) trò chơi sini (một loại bóng gậy cong)
  2. gậy chơi sini; bóng chơi sini
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((thường) + up) trèo cây