hitting
Định nghĩa
Danh từ: Hành động va chạm, đập vào một vật khác một cách có chủ đích hoặc lặp đi lặp lại. "Hitting" thường dùng để chỉ sự tiếp xúc vật lý mạnh mẽ giữa hai vật thể.
Ví dụ sử dụng
- (Việc đập trống lặp đi lặp lại tạo ra tiếng ồn lớn.)
- (Sau ba lần trượt, cuối cùng cô ấy đã đánh trúng bóng trong môn bóng chày.)
- (Việc đập búa liên tục vào đinh đã làm cong nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a hitting": chịu đựng sự đánh đập hoặc chỉ trích.
- The politician took a hitting from the media after the scandal. (Chính trị gia đã chịu sự chỉ trích từ truyền thông sau vụ bê bối.)
"hitting below the belt": hành động chơi xấu, không công bằng (trong thể thao hoặc tranh luận).
- His comments about her family were hitting below the belt. (Những bình luận của anh ấy về gia đình cô ấy là chơi xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Hit (động từ): đánh, đập.
- He hit the ball with the bat. (Anh ấy đánh bóng bằng gậy.)
Hitter (danh từ): người đánh (trong thể thao), người thực hiện cú đánh.
- The team needs a strong hitter. (Đội bóng cần một người đánh mạnh.)
Hit-and-run (tính từ/danh từ): đâm xe rồi bỏ chạy.
- The police are investigating a hit-and-run accident. (Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn đâm rồi bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
Striking: sự đập, đánh.
- The striking of the clock marks the hour. (Tiếng đập của đồng hồ báo giờ.)
Beating: sự đánh đập.
- The beating of the rain against the window was loud. (Tiếng mưa đập vào cửa sổ rất lớn.)
Contact: sự tiếp xúc.
- The contact between the two cars caused a crash. (Sự tiếp xúc giữa hai chiếc xe đã gây ra vụ va chạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hit on: tán tỉnh, hoặc tìm ra ý tưởng.
- He tried to hit on her at the party. (Anh ấy cố gắng tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc.)
- She hit on a brilliant solution. (Cô ấy đã tìm ra một giải pháp tuyệt vời.)
Hit back: đáp trả.
- The boxer hit back after being knocked down. (Võ sĩ quyền Anh đã đáp trả sau khi bị hạ gục.)
Thành ngữ liên quan
Hit the nail on the head: nói hoặc làm đúng trọng tâm.
- Your analysis really hit the nail on the head. (Phân tích của bạn thực sự chính xác.)
Hit the sack: đi ngủ.
- I'm tired, I'm going to hit the sack. (Tôi mệt rồi, tôi sẽ đi ngủ.)
Hit the road: bắt đầu chuyến đi.
- We should hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta nên bắt đầu đi sớm để tránh kẹt xe.)