hl

hl

A farmer uses a hl to measure grain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hectolit: "hl" ký hiệu viết tắt của đơn vị đo thể tích trong hệ mét, tương đương 100 lít. Đơn vị này thường được dùng trong các ngành công nghiệp như sản xuất bia, rượu, hoặc nông nghiệp để đo lượng chất lỏng lớn.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy bia đã sản xuất 500 hl bia vào tháng trước.)
  • (Người nông dân đã thu hoạch 200 hl sữa từ đàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hl" thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, hợp đồng thương mại, hoặc tài liệu khoa học để biểu thị khối lượng lớn một cách ngắn gọn.
    • The tank has a capacity of 10 hl. (Bể chứa dung tích 10 hl.)
Biến thể từ gần giống
  • Hectoliter (danh từ): cách viết đầy đủ của "hl", nghĩa hectolit.
    • One hectoliter is equal to 100 liters. (Một hectolit bằng 100 lít.)
Từ đồng nghĩa
  • 100 liters: 100 lít (chỉ giá trị tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "hl" đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.