leeway
/'li:wei/
Học thuậtThân thiện
The captain allowed some leeway in the ship's course to account for the current.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng dư, sự linh động, sự cho phép: Chỉ một khoảng thời gian, không gian, tiền bạc, hoặc sự lựa chọn dư ra được cho phép để đối phó với những thay đổi bất ngờ hoặc sai sót.
- Sự trôi giạt (hàng hải): Chỉ sự chuyển động ngang (sang một bên) của tàu thuyền hoặc máy bay do gió hoặc dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: Khoảng dư, sự linh động):
- The deadline is strict, but we have a little leeway to finish the project. (Hạn chót rất nghiêm ngặt, nhưng chúng ta có một chút thời gian dư để hoàn thành dự án.)
- The budget allows some leeway for unexpected expenses. (Ngân sách cho phép một khoản dư phòng cho các chi phí phát sinh.)
- Teachers should give students some leeway in how they approach the assignment. (Giáo viên nên cho học sinh một chút tự do trong cách tiếp cận bài tập.)
Danh từ (Nghĩa hàng hải: Sự trôi giạt):
- The strong currents caused significant leeway, pushing the boat off course. (Dòng chảy mạnh gây ra sự trôi giạt đáng kể, đẩy con thuyền ra khỏi lộ trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have leeway": có khoảng dư, có sự linh động.
- We have some leeway in the schedule to accommodate delays. (Chúng ta có một khoảng dư trong lịch trình để ứng phó với sự chậm trễ.)
"to give someone leeway": cho ai đó sự tự do/quyền linh động.
- The manager gives her team leeway to make their own decisions. (Người quản lý cho đội của cô ấy sự tự do để đưa ra quyết định riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Margin (n): . Thường dùng cho lề giấy hoặc khoảng chênh lệch an toàn (ví dụ: margin of error).
- Elbow room (n, thành ngữ): . Nhấn mạnh không gian vật lý hoặc sự tự do.
- Latitude (n): . Nghĩa bóng tương tự "leeway" nhưng mang tính trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Flexibility: sự linh hoạt, uyển chuyển.
- Room for maneuver: khoảng trống để xoay sở, cơ hội hành động.
- Slack: sự chùng, khoảng dư (thường dùng trong dây thừng hoặc lịch trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "leeway" vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường đi với động từ như "give", "have", "allow").
Thành ngữ liên quan
- "to make up leeway": cố gắng bù đắp thời gian đã mất hoặc khắc phục tình thế bất lợi.
- After a slow start, the team had to work hard to make up leeway. (Sau một khởi đầu chậm chạp, đội phải làm việc chăm chỉ để bù đắp thời gian đã mất.)
The captain allowed some leeway in the ship's course to account for the current.
danh từ
- (hàng hải) sự trôi giạt (tàu, thuyền)
- việc làm chậm trễ, sự mất thời gian
- to make up leewaycố gắng khắc phục thời gian chậm trễ; gắng thoát ra khỏi một tình trạng xấu
- to have much leeway to make upcó nhiều việc làm chậm trễ phải khắc phục; có nhiều khó khăn phải khắc phục