lay
/lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ, quá khứ: laid):
- Đặt, để, xếp: Hành động đặt một vật nào đó vào một vị trí cụ thể một cách cẩn thận.
- Trình bày, đưa ra: Đưa ra một ý kiến, lập luận hoặc sự việc để người khác xem xét.
- Đẻ trứng: Hành động của chim, gà hoặc một số loài động vật khác tạo ra trứng.
- Đánh (cược): Đặt tiền cược vào một kết quả nào đó.
- Đánh, giáng (đòn): Thực hiện một cú đánh mạnh.
- Trải, phủ lên: Phủ một lớp vật liệu lên bề mặt.
Tính từ:
- Không chuyên nghiệp, thế tục: Thuộc về những người không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc không thuộc về giới tôn giáo (giáo sĩ).
Danh từ:
- Bài thơ/bài hát ngắn: Một bài thơ hoặc bài hát ngắn, thường có nguồn gốc dân gian.
- Vị trí, phương hướng: Cách sắp xếp hoặc hướng của một thứ gì đó (ít dùng).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Please lay the book on the table. (Hãy đặt quyển sách lên bàn.)
- He will lay out his plan at the meeting. (Anh ấy sẽ trình bày kế hoạch của mình tại cuộc họp.)
- My hens lay eggs every morning. (Những con gà mái của tôi đẻ trứng mỗi sáng.)
- I wouldn't lay money on that horse winning. (Tôi sẽ không đánh cược vào con ngựa đó thắng.)
- The boxer laid a powerful punch on his opponent. (Võ sĩ quyền Anh giáng một cú đấm mạnh vào đối thủ.)
- We need to lay new tiles in the kitchen. (Chúng tôi cần trải gạch mới trong nhà bếp.)
Tính từ:
- He offered a lay perspective on the legal issue. (Anh ấy đưa ra một góc nhìn của người không chuyên về vấn đề pháp lý.)
- The meeting included both clergy and lay members. (Cuộc họp bao gồm cả các thành viên giáo sĩ và thế tục.)
Danh từ:
- He recited an old Scottish lay. (Anh ấy ngâm một bài thơ ngắn cổ của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lay the foundation/groundwork for something": đặt nền móng, chuẩn bị cơ sở cho điều gì đó quan trọng.
- Their research laid the foundation for modern medicine. (Nghiên cứu của họ đã đặt nền móng cho y học hiện đại.)
"to lay emphasis/stress on something": nhấn mạnh vào điều gì đó.
- The teacher laid great emphasis on punctuality. (Giáo viên nhấn mạnh rất nhiều vào sự đúng giờ.)
"to lay the blame/responsibility on someone": đổ lỗi, giao trách nhiệm cho ai.
- Don't lay the blame on me for your mistake. (Đừng đổ lỗi cho tôi về sai lầm của bạn.)
Biến thể và từ liên quan
- Laid (v): Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "lay".
- Laying (v-ing): Danh động từ/hiện tại phân từ của "lay".
- Layer (n): Lớp, tầng; người đặt/trải vật gì.
- Layout (n): Sự bố trí, sắp xếp; bản thiết kế. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Layman (n): Người không chuyên, giáo dân.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (đặt): Place, put, set, position.
- Động từ (trình bày): Present, set forth, submit.
- Động từ (đẻ trứng): Produce, deposit.
- Tính từ: Non-professional, amateur, secular, non-clerical.
- Danh từ (bài thơ): Ballad, song, poem.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
Lay aside: Để dành, gác sang một bên.
- She lays aside a little money each month. (Cô ấy để dành một ít tiền mỗi tháng.)
Lay down: Đặt xuống; đề ra (quy tắc, nguyên tắc); hy sinh.
- The company laid down strict safety rules. (Công ty đã đề ra những quy tắc an toàn nghiêm ngặt.)
Lay off: Sa thải, cho nghỉ việc (tạm thời hoặc vĩnh viễn).
- The factory had to lay off 100 workers. (Nhà máy phải sa thải 100 công nhân.)
Lay out: Bố trí, sắp xếp; trình bày; chi tiêu một khoản lớn.
- They hired a designer to lay out the garden. (Họ thuê một nhà thiết kế để bố trí khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
Lay bare: Phơi bày, tiết lộ.
- The investigation laid bare the corruption scandal. (Cuộc điều tra đã phơi bày vụ bê bối tham nhũng.)
Lay eyes on: Nhìn thấy (lần đầu).
- I knew it was perfect the moment I laid eyes on it. (Tôi biết nó hoàn hảo ngay từ giây phút tôi nhìn thấy nó.)
Lay waste to: Tàn phá, phá hủy hoàn toàn.
- The fire laid waste to the entire forest. (Ngọn lửa đã tàn phá toàn bộ khu rừng.)
Lay it on thick: Nói quá lên, phóng đại (thường để tâng bốc hoặc phàn nàn).
- He was laying it on thick with compliments to get a favor. (Anh ta tâng bốc quá đáng để được ưu ái.)
danh từ
- bài thơ ngắn, bài vè ngắn
- (thơ ca) bài hát, bài ca, bài thơ
- (thơ ca) tiếng chim, hót
- vị trí, phương hướng
- đường nét (của bờ sông bờ biển)
- (từ lóng) công việc
- that doesn't belong to my laycái đó không phải việc của tôi
ngoại động từ laid
- xếp, để, đặt; sắp đặt, bố trí
- to lay one's hand on someone's shouldderđể tay lên vai ai
- to lay a child to sleepđặt đứa bé nằm ngủ
- to lay the foundation of socialismđặt nền móng cho chủ nghĩa xã hội
- to lay a plantbố trí một kế hoạch
- to lay a plotsắp đặt một âm mưu
- bày, bày biện
- to lay the table for dinnerbày bàn ăn
- làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết
- the rains has laid the dustmưa làm lắng bụi xuống
- to lay someone's doubtslàm ai hết nghi ngờ
- làm rạp xuống (cây cối), phá hỏng
- the storm laid the corpsbão là rạp cả hoa màu, bão phá hỏng hoa màu
- đặt vào, dẫn đến, đưa đến (một hoàn cảnh, một tình trạng)
- his bad behaviour lays me under the necessity of punishing himcách xử sự xấu của hắn buộc tôi phải phạt hắn
- trình bày, đưa ra
- to lay the facts before the Commiteetrình bày sự việc trước uỷ ban
- quy (tội), đỗ (lỗi)
- to lay all the blame on someonequy tất cả lỗi (trách nhiệm) vào ai
- bắt phải chịu, đánh (thuế)
- to lay heavy taxes on somethingđánh thuế nặng vào cái gì
- trải lên, phủ lên
- to lay a floor with a carpettrải thảm lên sàn
- đánh, giáng (đòn)
- to lay hard blowsgiáng những đòn nặng nề
- đánh cược
- to lay that...đánh cược răng...
- hướng (đại bác) về phía
- đẻ (chim)
- hens lay eggsgà mái đẻ trứng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn nằm với, giao hợp với
nội động từ
- nằm
- đánh cược
- đẻ trứng (gà)
Idioms
- to lay asidegác sang một bên, không nghĩ tới
- to lay away
- to lay aside to lay beforetrình bày, bày tỏ
- to lay by
- to lay aside to lay downđặt nằm xuống, để xuống
- to lay for(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nằm đợi
- to lay indự trữ, để dành
- to lay off(hàng hải) lái ra xa bờ, tránh
- ngừng (làm việc)(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thải, đuổi, giãn (thợ)
- to lay onđánh, giáng đòn
- to lay outsắp đặt, bố trí (theo sơ đồ)
- to lay overtrải lên, phủ lên
- to lay uptrữ, để dành
- to lay about oneđánh tứ phía
- to lay bare(xem) bare
- to lay one's bonesgửi xương, gửi xác ở đâu
- to lay somebody by the heels(xem) heel
- to lay captivebắt giữ, cầm tù
- to lay one's card on the table(xem) card
- to lay fastnắm chặt, giữ chặt, không cho chạy thoát
- to laythe firexếp củi để đốt
- to lay great store upon (on) someoneđánh giá cao ai
- to lay hands on(xem) hand
- to lay heads together(xem) head
- to lay hold of (on)nắm chặt, giữ chặt, tóm, bắt
- to lay it on thick(xem) thick
- to lay an information agaisnt somebodyđệ đơn kiện ai
- to lay one's hope onđặt hy vọng vào
- to lay opentách vỏ ra
- to lay siege tobao vây
- to lay under contribution(xem) contribution
- to lay stress onnhấn mạnh
- to lay something to heart(xem) heart
- to lay to rest (to sleep)chôn
- to lay under an obligationlàm cho (ai) phải chịu ơn
- to lay under necessitybắt buộc (ai) phải
- to lay wastetàu phá
tính từ
- không theo giáo hội, phi giáo hội, thế tục
- không chuyên môn
- lay opinioný kiến của người không chuyên môn
thời quá khứ của lie