lea
/li:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thơ ca):
- Cánh đồng cỏ: Một khu đất rộng, thường bằng phẳng, được phủ bởi cỏ, thường được dùng trong ngôn ngữ văn chương hoặc thơ ca để miêu tả cảnh quan nông thôn yên bình.
- Khoảng đất hoang: Một mảnh đất trống, chưa được canh tác hoặc sử dụng.
Danh từ (Chuyên ngành dệt):
- Li: Một đơn vị đo chiều dài cũ của sợi chỉ hoặc sợi vải, với giá trị thay đổi theo từng địa phương, thường nằm trong khoảng từ 80 đến 300 yard (khoảng 73 đến 274 mét).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thơ ca):
- The shepherd led his sheep across the green lea. (Người chăn cừu dẫn đàn cừu của mình băng qua cánh đồng cỏ xanh mướt.)
- The poet wrote about the quiet beauty of the lea. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp yên tĩnh của cánh đồng hoang.)
Danh từ (Chuyên ngành dệt):
- This yarn is sold by the lea. (Sợi chỉ này được bán theo đơn vị li.)
- The old measurement for linen thread was 300 yards per lea. (Đơn vị đo cũ cho sợi lanh là 300 yard mỗi li.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Lea": Đôi khi được viết hoa để chỉ tên riêng của một con sông ở Anh (River Lea/Lee).
- They went for a walk along the banks of the Lea. (Họ đi dạo dọc theo bờ sông Lea.)
Biến thể và từ gần giống
- Leasow (danh từ, cổ): Đồng cỏ, bãi chăn thả.
- Ley (danh từ): Một cách viết khác của "lea" với nghĩa đồng cỏ, bãi cỏ.
- Meadow (danh từ): Đồng cỏ, bãi cỏ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "cánh đồng cỏ").
- Pasture (danh từ): Bãi chăn thả, đồng cỏ (nhấn mạnh việc dùng để chăn nuôi gia súc).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cánh đồng cỏ: Meadow, pasture, field, grassland, mead (thơ ca).
- Nghĩa đơn vị đo: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lea" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lea" một cách riêng biệt)
danh từ
- (thơ ca) cánh đồng cỏ
- khoảng đất hoang
danh từ
- (nghành dệt) li (đơn vị chiều dài từ 80 đến 300 iat tuỳ địa phương)