hoary willow

hoary willow

A hoary willow grows along the banks of a quiet stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây liễu bạc: "hoary willow" chỉ một loại cây bụi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi màu trắng xám hoặc phủ lông trắng, trông như lớp bạc phủ lên. Từ "hoary" (bạc, xám trắng) mô tả màu sắc đặc biệt này, còn "willow" cây liễu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hoary willow is a common shrub in the northern regions of North America. (Cây liễu bạc một loại cây bụi phổ biếncác vùng phía bắc Bắc Mỹ.)
    • Its leaves have a whitish appearance, which gives the hoary willow its name. ( của có vẻ ngoài trắng xám, điều này mang lại tên gọi cho cây liễu bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoary willow" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô tả khoa học hoặc sách hướng dẫn về thực vật để chỉ loài cây này.
    • Botanists often study the hoary willow for its unique adaptation to cold climates. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây liễu bạc khả năng thích nghi độc đáo của với khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoary (adj): bạc, xám trắng (dùng để mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài).
    • The hoary frost covered the ground. (Lớp sương muối bạc phủ kín mặt đất.)
  • Willow (n): cây liễu (một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi).
    • The willow tree grows near the river. (Cây liễu mọc gần sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Salix candida: Tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Silver willow: Cây liễu bạc (một tên gọi khác dựa trên màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hoary willow", đây một danh từ ghép chỉ tên thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "hoary willow". Tuy nhiên, từ "hoary" có thể xuất hiện trong thành ngữ như "hoary old story" (câu chuyện rích, nhàm chán) nhưng không liên quan đến cây liễu bạc.