herl

/hɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
herl

A fisherman carefully ties a herl onto his fishing hook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lông (chim): Một sợi lông nhỏ, mảnh, thường từ lông chim, được sử dụng trong các ngành thủ công như câu (để làm mồi câu giả) hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fly tier carefully selected a blue herl for the fishing fly. (Người buộc mồi câu cẩn thận chọn một sợi lông màu xanh cho con ruồi giả.)
    • Herl from a peacock feather is often used for its iridescent quality. ( lông từ lông công thường được sử dụng nhờ đặc tính óng ánh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành câu bằng ruồi giả (fly fishing), "herl" thường chỉ cụ thể phần từ lông đuôi của chim công hoặc các loài chim khác, dùng để quấn quanh móc câu tạo thân cho mồi câu.
Biến thể từ gần giống
  • Harle (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "herl" với cùng nghĩa lông chim.
Lưu ý
  • Từ "herl" này một danh từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. khác biệt hoàn toàn với động từ "herl" (cách viết khác của "harl") có nghĩa "kéo lê" trong phương ngữ Scotland, nhưng nghĩa này rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "herl" được hiểu danh từ chỉ lông chim.
herl

A fisherman carefully ties a herl onto his fishing hook.

động từ (Ớ-cốt)
  1. kéo lê trên mặt đất; đi kéo lê
  2. lát bằng vôi đá cuội
danh từ+ Cách viết khác : (harle) /hɑ:l/ (herl) /hə:l/
  1. lông (chim)