holey
/'houli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lỗ, có lỗ thủng: Chỉ trạng thái của một vật có nhiều lỗ nhỏ hoặc lỗ thủng trên bề mặt, thường do tự nhiên, hao mòn hoặc thiết kế.
- Có lỗ hổng, không kín: Miêu tả tính chất xốp, dễ thấm qua hoặc không liền mạch do có các khoảng trống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of use, his favorite sweater became holey. (Sau nhiều năm sử dụng, chiếc áo len yêu thích của anh ấy đã trở nên có nhiều lỗ thủng.)
- The holey rock allowed water to seep through quickly. (Hòn đá có nhiều lỗ hổng cho phép nước thấm qua rất nhanh.)
- She used a holey cheesecloth to strain the yogurt. (Cô ấy đã dùng một miếng vải mỏng có nhiều lỗ nhỏ để lọc sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"holey" vs. "holy": Đây là một cặp từ đồng âm (homophones) dễ gây nhầm lẫn. "Holey" miêu tả vật có lỗ, trong khi "holy" có nghĩa là linh thiêng, thánh thần.
- The monk's robe was old and holey, but it was still considered holy. (Chiếc áo cà sa của nhà sư cũ và có nhiều lỗ, nhưng nó vẫn được coi là linh thiêng.)
Dùng trong miêu tả kết cấu: Thường dùng để miêu tả các vật liệu như vải, đá, phô mai, hoặc bất kỳ bề mặt nào có đặc điểm xốp, rỗ.
- The geologist studied the holey structure of the volcanic rock. (Nhà địa chất học nghiên cứu cấu trúc có nhiều lỗ rỗng của đá núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Hole (n): cái lỗ, lỗ thủng.
- There is a small hole in my sock. (Có một cái lỗ nhỏ trên tất của tôi.)
Porous (adj): có lỗ rỗng, xốp (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, nghĩa tương tự nhưng mang tính học thuật hơn "holey").
- Sponge is a porous material. (Bọt biển là một vật liệu xốp.)
Từ đồng nghĩa
- Perforated: bị đục lỗ, có lỗ (thường chỉ các lỗ được tạo ra có chủ đích).
- Punctured: bị thủng, bị chọc thủng (nhấn mạnh vào hành động tạo ra lỗ).
- Leaky: rò rỉ, có chỗ hở (thường dùng cho vật chứa chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "holey".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "holey".)
tính từ
- có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổng