holey

/'houli/
tính từ
  1. lỗ, lỗ thủng, lỗ trống, lỗ hổng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

holey
The old sock has a holey toe.