hollow out
Định nghĩa
Động từ (Verb): - Khoét rỗng, đào rỗng bên trong: "hollow out" chỉ hành động loại bỏ phần bên trong của một vật thể, làm cho nó trở nên rỗng ruột.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần khoét rỗng quả bí ngô để làm đèn lồng Halloween.)
- (Người thợ mộc đã khoét rỗng khúc gỗ để tạo ra một chiếc xuồng.)
- (Theo thời gian, dòng sông đã khoét rỗng tảng đá, tạo thành một hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hollow out a space": tạo ra một khoảng trống bên trong.
- They hollowed out a space inside the mountain for a secret base. (Họ đã khoét rỗng một khoảng không bên trong ngọn núi để làm căn cứ bí mật.)
- "hollow out an object": làm rỗng một vật thể.
- The artist hollowed out the stone to make a bowl. (Người nghệ sĩ đã khoét rỗng hòn đá để làm một cái bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Hollow (tính từ): rỗng, trống rỗng.
- The tree trunk is hollow inside. (Thân cây bị rỗng bên trong.)
- Hollowing (danh động từ): hành động khoét rỗng.
- The hollowing of the log took several hours. (Việc khoét rỗng khúc gỗ mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Scoop out: múc ra, nạo ra.
- Scoop out the seeds from the melon. (Nạo hạt ra khỏi quả dưa.)
- Excavate: đào, khai quật.
- The archaeologists excavated the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ đã khai quật ngôi mộ cổ.)
- Gouge: khoét, đục.
- He gouged a hole in the wood. (Anh ta đục một lỗ trên gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hollow out from: khoét rỗng từ một vật liệu.
- The nest was hollowed out from the soft rock. (Tổ chim được khoét rỗng từ đá mềm.)
- Hollow out of: khoét rỗng từ một nguồn.
- They hollowed a boat out of a single tree trunk. (Họ đã khoét một chiếc thuyền từ một thân cây duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Hollow out a path: mở đường bằng cách khoét rỗng (nghĩa bóng: tạo ra một con đường hoặc cơ hội).
- She hollowed out a path for her career through hard work. (Cô ấy đã tự mở đường cho sự nghiệp của mình nhờ làm việc chăm chỉ.)