hilt

/hilt/
Học thuật
Thân thiện
hilt

The knight grasped the hilt of his sword firmly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán, chuôi (của kiếm, dao găm, hoặc khí lưỡi dài tương tự): Phần tay cầm của một thanh kiếm hoặc dao, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác, có thể được trang trí công phu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight gripped the sword by its ornate hilt. (Hiệp sĩ nắm chặt thanh kiếmphần cán được chạm trổ tinh xảo.)
    • The dagger's hilt was made of ivory and gold. (Chuôi của con dao găm được làm từ ngà voi vàng.)
    • He examined the intricate carvings on the hilt. (Anh ấy xem xét những đường chạm khắc phức tạp trên cán kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "up to the hilt": (thành ngữ) một cách đầy đủ, hoàn toàn, tối đa.
    • He was involved in the project up to the hilt. (Anh ấy tham gia vào dự án một cách hoàn toàn/trọn vẹn.)
    • The evidence proved his guilt up to the hilt. (Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta một cách đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilted (tính từ): cán, được tra cán.
    • A beautifully hilted ceremonial sword. (Một thanh kiếm nghi lễ được tra cán đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Handle: Tay cầm, cán (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều đồ vật).
  • Grip: Phần tay cầm, nắm.
  • Pommel: Phần đầu cán kiếm (thường quả đấm bằng kim loạicuối chuôi).
Thành ngữ liên quan
  • (To fight) to the hilt: Chiến đấu đến cùng, một cách triệt để.
    • They defended their principles to the hilt. (Họ bảo vệ các nguyên tắc của mình một cách triệt để.)
  • Be in (something) up to the hilt: Bị dính líu hoặc đầu vào việc đó rất sâu.
    • After taking out a huge loan, he was in debt up to the hilt. (Sau khi vay một khoản lớn, anh ta chìm trong nợ nần.)
hilt

The knight grasped the hilt of his sword firmly.

danh từ
  1. cán (kiếm, dao găm...)

Idioms

  • up to the hill
    đầy đủ, hoàn toàn
ngoại động từ
  1. tra cán (kiếm, dao găm...)

Từ gần giống

Từ chứa "hilt"

Từ có nhắc đến "hilt"