home brew

home brew

A person pours a glass of home brew from a large glass jug.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Đồ uống cồn (đặc biệt bia) được tự nấu tại nhà: "Home brew" chỉ loại đồ uống cồn, thường bia, do người dùng tự chế biến trong gia đình thay vì mua từ nhà máy sản xuất thương mại.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi thích tự nấu bia tại nhà vào mỗi cuối tuần.)
  • (Loại bia tự nấu anh ấy phục vụ trong bữa tiệc ngon một cách bất ngờ.)
  • (Nhiều người bắt đầu tự nấu bia tại nhà như một sở thích để tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Home brew" như một danh từ ghép: Thường được dùng để chỉ cả quá trình sản phẩm.
    • His home brew operation has grown into a small business. (Hoạt động tự nấu bia tại nhà của anh ấy đã phát triển thành một doanh nghiệp nhỏ.)
  • Ẩn dụ: Đôi khi "home brew" được dùng để chỉ bất kỳ thứ tự chế, không chỉ đồ uống.
    • This software is a home brew solution created by our IT team. (Phần mềm này một giải pháp tự chế do đội ngũ IT của chúng tôi tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Home brewer (danh từ): Người tự nấu bia tại nhà.
    • She is a passionate home brewer who experiments with new recipes. ( ấy một người tự nấu bia tại nhà đam mê, luôn thử nghiệm các công thức mới.)
  • Home brewing (danh từ): Hành động hoặc quá trình tự nấu bia tại nhà.
    • Home brewing requires patience and attention to detail. (Việc tự nấu bia tại nhà đòi hỏi sự kiên nhẫn chú ý đến chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Craft beer: bia thủ công (nhưng thường do nhà máy nhỏ sản xuất, không phải tại nhà).
  • Homemade beer: bia tự làm tại nhà.
Thành ngữ liên quan
  • "Brew your own": Tự nấu đồ uống của bạn (thường bia).
    • If you want a unique flavor, you should brew your own. (Nếu bạn muốn hương vị độc đáo, bạn nên tự nấu lấy.)

Lưu ý: "Home brew" khác với "commercial brew" (bia thương mại) ở chỗ thường mang tính cá nhân, không qua kiểm định chất lượng chính thức.