honker
Định nghĩa
Danh từ: 1. Ngỗng trời xám nâu Bắc Mỹ: "honker" chỉ loài ngỗng hoang dã phổ biến ở Bắc Mỹ, có bộ lông màu xám nâu và tiếng kêu to như tiếng kèn. 2. Cái mũi (thông tục): Trong ngữ cảnh thân mật, "honker" được dùng để chỉ cái mũi, đặc biệt là mũi to hoặc nổi bật. 3. Người bóp còi xe: "honker" còn chỉ người lái xe bóp còi to và liên tục, thường gây ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phát hiện một con ngỗng trời bay qua hồ.)
- (Anh ta bị gãy mũi trong một cuộc ẩu đả.)
- (Người bóp còi xe đã bị phạt vì gây rối trật tự công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a honker": có mũi to (thông tục).
- She inherited her grandfather's honker. (Cô ấy thừa hưởng cái mũi to của ông nội.)
"honker of a car": xe có còi rất to (hiếm dùng).
- That old truck is a real honker. (Chiếc xe tải cũ đó có còi thật to.)
Biến thể và từ gần giống
- Honk (động từ): kêu (ngỗng), bóp còi xe.
- The geese honked loudly as they flew overhead. (Đàn ngỗng kêu to khi bay trên đầu.)
- Honking (tính từ): kêu to, ồn ào (dùng cho còi xe).
- The honking traffic kept me awake. (Tiếng còi xe ồn ào khiến tôi mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Goose (ngỗng): dùng chung cho các loài ngỗng, nhưng "honker" nhấn mạnh tiếng kêu đặc trưng.
- Nose (mũi): từ trung tính, "honker" mang tính hài hước hoặc thô tục.
- Horn blower (người bóp còi): mô tả chính xác hơn hành động, nhưng ít thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Honk at: bóp còi về phía ai đó.
- The driver honked at the pedestrian. (Người lái xe bóp còi về phía người đi bộ.)
- Honk off: bóp còi đuổi đi (hiếm dùng).
- He honked off the stray dog. (Anh ta bóp còi đuổi con chó hoang đi.)
Thành ngữ liên quan
- Honk your own horn: tự khen mình, khoe khoang (từ Mỹ, thông tục).
- He's always honking his own horn about his achievements. (Anh ta luôn tự khoe khoang về thành tích của mình.)