inhospitable

/in'hɔspitəbl/
Học thuật
Thân thiện
inhospitable

The barren desert is an inhospitable environment for most plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mến khách, không hiếu khách: Chỉ thái độ, hành vi hoặc môi trường không chào đón, không thân thiện hoặc không sẵn lòng tiếp đón người khác.
    • Khắc nghiệt, không thuận lợi cho sự sống: Dùng để miêu tả điều kiện môi trường, khí hậu, hoặc địa hình quá khắc nghiệt, không thích hợp cho việc sinh sống hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The local villagers were surprisingly inhospitable to the lost travelers. (Những người dân làng địa phương tỏ ra không mến khách một cách đáng ngạc nhiên với những lữ khách lạc đường.)
    • The climate in the Arctic is harsh and inhospitable. (Khí hậuBắc Cực rất khắc nghiệt không thuận lợi cho sự sống.)
    • She gave an inhospitable look when we asked for directions. ( ấy đưa ra một cái nhìn không mấy hiếu khách khi chúng tôi hỏi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhospitable to new ideas": không chào đón, không cởi mở với những ý tưởng mới.
    • The company culture was inhospitable to innovation. (Văn hóa công ty không cởi mở với sự đổi mới.)
  • "inhospitable terrain": địa hình hiểm trở, khó khăn cho việc di chuyển hoặc sinh sống.
    • The explorers faced miles of inhospitable terrain. (Những nhà thám hiểm phải đối mặt với hàng dặm địa hình hiểm trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhospitably (trạng từ): một cách không mến khách, một cách khắc nghiệt.
    • The land was inhospitably barren. (Vùng đất cằn cỗi một cách khắc nghiệt.)
  • Inhospitality (danh từ): sự không mến khách, tính không hiếu khách.
    • We were taken aback by their inhospitality. (Chúng tôi bị sốc bởi sự không mến khách của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwelcoming: không chào đón.
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Bleak: ảm đạm, lạnh lẽo, khắc nghiệt (về môi trường).
  • Barren: cằn cỗi, không màu mỡ.
Từ trái nghĩa
  • Hospitable: mến khách, hiếu khách; thuận lợi (về môi trường).
  • Welcoming: chào đón.
  • Fertile: màu mỡ (về đất đai).
Thành ngữ liên quan
  • Turn a cold shoulder: tỏ ra lạnh nhạt, không thân thiện (có thể dùng để diễn đạt hành vi "inhospitable").
    • The community turned a cold shoulder to outsiders, making it feel inhospitable. (Cộng đồng tỏ ra lạnh nhạt với người ngoài, khiến nơi đây cảm thấy không mến khách.)
inhospitable

The barren desert is an inhospitable environment for most plants.

tính từ
  1. không mến khách
  2. khôngđược, không trú ngụ được (khí hậu, vùng...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inhospitable"