inhospitable

/in'hɔspitəbl/
tính từ
  1. không mến khách
  2. khôngđược, không trú ngụ được (khí hậu, vùng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inhospitable"

inhospitable
The barren desert is an inhospitable environment for most plants.