hustle
/'hʌsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xô đẩy, sự chen lấn: Chỉ sự di chuyển một cách nhanh chóng, gấp gáp và thường có va chạm trong một đám đông.
- Sự hối hả, sự tất bật: Chỉ không khí hoặc nhịp độ làm việc, hoạt động một cách nhanh chóng và đầy năng lượng.
- Sự xoay xở, mưu mẹo (để kiếm tiền hoặc thành công): Chỉ việc nỗ lực rất nhiều, đôi khi bằng những cách thức khôn ngoan hoặc mánh khóe, để đạt được mục tiêu, thường là tiền bạc.
Động từ:
- Xô đẩy, chen lấn: Hành động di chuyển hoặc đẩy người khác một cách thô bạo để đi qua.
- Thúc ép, ép buộc: Hành động gây áp lực để ai đó làm điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc miễn cưỡng.
- Làm việc hối hả, tất bật: Hành động làm việc hoặc di chuyển với tốc độ nhanh và nhiều năng lượng.
- Xoay xở, cố gắng hết sức (để đạt được thứ gì đó): Hành động nỗ lực rất nhiều, thường bằng sự khéo léo và quyết tâm, để kiếm tiền, tìm cơ hội hoặc đạt được thành công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I don't like the hustle of the city center. (Tôi không thích sự chen lấn, hối hả ở trung tâm thành phố.)
- Her success is a result of talent and hustle. (Thành công của cô ấy là kết quả của tài năng và sự cố gắng xoay xở không ngừng.)
Động từ:
- People were hustling to get on the bus. (Mọi người đang chen lấn để lên xe buýt.)
- The agent tried to hustle me into signing the contract. (Người đại lý cố gắng thúc ép tôi ký hợp đồng.)
- She has to hustle to make ends meet. (Cô ấy phải làm việc cật lực để kiếm đủ sống.)
- He managed to hustle a free ticket to the concert. (Anh ấy đã xoay xở để có được một vé miễn phí vào buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Side hustle": Công việc làm thêm, thường bên cạnh công việc chính, để kiếm thêm thu nhập.
- He drives for a ride-sharing app as a side hustle. (Anh ấy lái xe cho một ứng dụng chia sẻ chuyến đi như một công việc làm thêm.)
"Hustle and bustle": Khung cảnh ồn ào, nhộn nhịp và đầy hoạt động (thường dùng cho thành phố).
- I prefer the quiet countryside to the hustle and bustle of the city. (Tôi thích vùng nông thôn yên tĩnh hơn sự nhộn nhịp, hối hả của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Hustler (n): Người làm việc chăm chỉ và khéo xoay xở để thành công; cũng có thể chỉ kẻ lừa đảo.
- He's a real hustler; he started his own business at 20. (Anh ta đúng là một tay xoay xở giỏi; anh ấy đã bắt đầu công việc kinh doanh riêng từ năm 20 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự hối hả): Bustle, commotion, activity.
- Danh từ (sự xoay xở): Drive, ambition, initiative.
- Động từ (chen lấn): Jostle, push, shove.
- Động từ (làm việc cật lực): Strive, work hard, grind.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hustle up: (Thông tục) Nhanh chóng tìm kiếm hoặc sắp xếp một thứ gì đó.
- Can you hustle up some chairs for the meeting? (Anh có thể nhanh chóng kiếm vài cái ghế cho cuộc họp được không?)
Thành ngữ liên quan
- "Hustle culture": Văn hóa tôn vinh việc làm việc cực kỳ chăm chỉ, bận rộn không ngừng nghỉ, thường với mục tiêu kiếm tiền và thành công.
- Many young people are questioning the sustainability of hustle culture. (Nhiều người trẻ đang đặt câu hỏi về tính bền vững của văn hóa "làm cật lực".)
danh từ
- sự xô đẩy, sự chen lấn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chạy đua xoay xở làm tiền
ngoại động từ
- xô đẩy, chen lấn, ẩy
- to be hustled in the crowdbị xô đẩy trong đám đông
- to hustle someone into the carriageẩy ai vào trong xe
- thúc ép, bắt buộc, ép buộc
- to hustle someone into doing somethingthúc ép ai phải làm gì
nội động từ
- ((thường) + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua
- to hustle against someonexô đẩy chen lấn ai
- to hustle through the crowdlen qua đám đông
- lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc...)