cordial
/'kɔ:djəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thân tình, nồng hậu, chân thành: Thể hiện sự ấm áp, thân thiện và chân thành trong thái độ hoặc lời nói.
- Bổ (dưỡng): (Nghĩa cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại) Có tác dụng tăng cường sức khỏe, làm khỏe tim.
Danh từ giống đực:
- Thuốc bổ, rượu bổ: Một loại thức uống (thường là rượu có hương liệu) hoặc thuốc được cho là có tác dụng tăng cường sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nous avons reçu un accueil très cordial. (Chúng tôi đã nhận được một sự tiếp đón rất thân tình/nồng hậu.)
- Elle m'a adressé un sourire cordial. (Cô ấy dành cho tôi một nụ cười chân thành.)
- Veuillez agréer mes salutations les plus cordiales. (Xin vui lòng chấp nhận những lời chào trân trọng/nồng nhiệt nhất của tôi.) - (Công thức thư tín trang trọng).
Danh từ giống đực:
- Il prend un cordial pour se remettre. (Ông ấy uống một chút thuốc bổ để hồi phục.)
- Un cordial à la framboise. (Một loại rượu bổ hương quả mâm xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Relations cordiales": Quan hệ thân thiện, hữu hảo.
- Les deux pays entretiennent des relations cordiales. (Hai quốc gia duy trì quan hệ thân thiện.)
- "Désaccord cordial": Bất đồng ý kiến một cách lịch sự và tôn trọng.
- Ils ont eu un désaccord cordial sur ce point. (Họ đã có một sự bất đồng ý kiến một cách lịch sự về điểm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordialement (phó từ): Một cách thân ái, trân trọng. Thường dùng để kết thư.
- Cordialement, Jean. (Trân trọng, Jean.)
- Cordialité (danh từ giống cái): Sự thân tình, sự nồng hậu.
- La cordialité de son attitude. (Sự thân tình trong thái độ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Amical (thân thiện), chaleureux (nồng nhiệt), aimable (tử tế, dễ thương).
- Danh từ: Tonic (thuốc bổ), élixir (rượu bổ, thuốc tiên).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Froid (lạnh lùng), hostile (thù địch), distant (xa cách).
tính từ
- bổ
- Remède cordialthuốc bổ
- thân tình
- Invitation cordialesự mời mọc thân tình
- Salutations cordialeslời chào thân tình
danh từ giống đực
- thuốc bổ