hot-tempered
/'hɔt'hedid/ Cách viết khác : (hot-tempered) /'hɔt'tempəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng nảy, dễ nổi nóng: Mô tả tính cách của một người dễ bị kích động, dễ tức giận và thường phản ứng một cách nhanh chóng, thiếu kiểm soát khi gặp điều không vừa ý.
- Nóng vội, bộp chộp: Chỉ trạng thái hành động một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ thấu đáo do tính khí nóng nảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is known to be a hot-tempered man who often shouts when frustrated. (Anh ấy được biết đến là một người đàn ông nóng nảy, người thường quát tháo khi thất vọng.)
- Her hot-tempered response made the situation worse. (Phản ứng nóng nảy của cô ấy đã khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
- You need to be patient when dealing with a hot-tempered person. (Bạn cần kiên nhẫn khi đối phó với một người dễ nổi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a hot-tempered disposition": có bản tính nóng nảy.
- Despite his success, he struggles with a hot-tempered disposition. (Bất chấp thành công, anh ấy vẫn vật lộn với một bản tính nóng nảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotheaded (adj): (cách viết khác) nóng nảy, nóng vội. Đây là một biến thể trực tiếp và có thể dùng thay thế.
- The hotheaded driver got into a road rage incident. (Người lái xe nóng nảy đã vướng vào một vụ cáu giận trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Short-tempered: nóng nảy, dễ nổi cáu.
- Quick-tempered: nóng tính, dễ nổi giận.
- Irascible: dễ cáu kỉnh, nóng nảy.
Từ trái nghĩa
- Cool-headed: điềm tĩnh, bình tĩnh.
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Patient: kiên nhẫn.
Thành ngữ liên quan
- To fly off the handle: (thành ngữ) nổi cơn thịnh nộ, mất bình tĩnh đột ngột. Đây là một cách diễn đạt tương tự về hành vi của người nóng tính.
- He tends to fly off the handle over small mistakes. (Anh ta có xu hướng nổi cơn thịnh nộ vì những sai lầm nhỏ.)
tính từ
- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp