irascible
/i'ræsibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ nổi giận, dễ cáu kỉnh: Mô tả một người có tính khí nóng nảy, dễ bị kích động và trở nên tức giận một cách nhanh chóng, thường là vì những lý do nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man was known to be irascible, often shouting at children who stepped on his lawn. (Ông lão nổi tiếng là người dễ nổi giận, thường quát mắng những đứa trẻ giẫm lên bãi cỏ của ông.)
- Her irascible temperament made it difficult to work in a team. (Tính khí dễ cáu kỉnh của cô ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
- He gave an irascible reply when asked about the delay. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời đầy cáu kỉnh khi được hỏi về sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irascible" thường được dùng trong văn viết mô tả tính cách hơn là trong hội thoại thông thường. Nó mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn học.
- The captain's irascible nature was legendary among the crew. (Bản tính dễ nổi nóng của vị thuyền trưởng là huyền thoại trong số thủy thủ đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Irascibility (danh từ): Tính dễ cáu, tính nóng nảy.
- His irascibility increased with age. (Tính nóng nảy của ông ấy tăng lên theo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
- Short-tempered: Nóng tính.
- Cantankerous: Gắt gỏng, khó chịu (thường chỉ người già).
- Testy: Dễ bực bội, cáu kỉnh.
- Choleric: Nóng tính (từ mang tính học thuật, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Easygoing: Dễ tính, thoải mái.
- Placid: Điềm tĩnh, bình thản.
- Good-natured: Tốt bụng, hiền lành.
Thành ngữ liên quan
- To have a short fuse: Có "ngòi nổ ngắn", rất dễ nổi giận. (Đây là một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "irascible" một cách sinh động và thông tục hơn.)
- Be careful what you say to him; he has a very short fuse. (Cẩn thận với những gì bạn nói với anh ta; anh ta rất dễ nổi giận.)
tính từ
- nóng tính, dễ cáu, dễ nổi giận