short-tempered
/'ʃɔ:t'tempəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ nổi nóng, dễ cáu gắt: Một người "short-tempered" là người dễ dàng trở nên tức giận hoặc khó chịu, thường phản ứng một cách nhanh chóng và tiêu cực trước những tình huống không vừa ý.
- Nóng tính: Có tính khí thất thường, dễ bị kích động và mất bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My boss is very short-tempered, so we have to be careful when reporting problems. (Sếp của tôi rất nóng tính, vì vậy chúng tôi phải cẩn thận khi báo cáo sự cố.)
- He became short-tempered after waiting for an hour. (Anh ấy trở nên cáu kỉnh sau khi chờ đợi một tiếng đồng hồ.)
- It's difficult to work with someone who is short-tempered. (Rất khó để làm việc với một người dễ nổi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a short temper": có tính nóng nảy, dễ nổi giận.
- Everyone knows he has a short temper. (Mọi người đều biết anh ta có tính nóng nảy.)
- "short-tempered outburst": cơn bộc phát nóng giận.
- His short-tempered outburst scared his colleagues. (Cơn nổi nóng của anh ta đã làm các đồng nghiệp sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Short fuse (cụm danh từ, không chính thức): nghĩa tương tự "short temper", chỉ người rất dễ nổi giận.
- Be careful what you say; he has a very short fuse. (Cẩn thận những gì bạn nói; anh ta rất dễ nổi xung.)
- Quick-tempered (tính từ): nóng nảy, dễ nổi giận (nghĩa tương tự).
- Hot-tempered (tính từ): nóng tính, nóng nảy.
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bị kích thích.
- Hot-headed: nóng nảy, hấp tấp.
- Crabby: cáu kỉnh, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
- Patient: kiên nhẫn.
- Calm: bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- To fly off the handle: nổi cơn thịnh nộ một cách đột ngột và mất kiểm soát.
- He flew off the handle when he saw the mistake. (Anh ta nổi cơn tam bành khi nhìn thấy lỗi sai.)
- To have a chip on one's shoulder: luôn trong tâm thế sẵn sàng gây hấn hoặc dễ bị xúc phạm.
- He's always arguing; it's like he has a chip on his shoulder. (Anh ta lúc nào cũng tranh cãi; cứ như thể anh ta đang muốn gây sự vậy.)
tính từ
- hay cáu, nóng