short-tempered

/'ʃɔ:t'tempəd/
Học thuật
Thân thiện
short-tempered

The teacher remains patient with the short-tempered student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ nổi nóng, dễ cáu gắt: Một người "short-tempered" người dễ dàng trở nên tức giận hoặc khó chịu, thường phản ứng một cách nhanh chóng tiêu cực trước những tình huống không vừa ý.
    • Nóng tính: tính khí thất thường, dễ bị kích động mất bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My boss is very short-tempered, so we have to be careful when reporting problems. (Sếp của tôi rất nóng tính, vậy chúng tôi phải cẩn thận khi báo cáo sự cố.)
    • He became short-tempered after waiting for an hour. (Anh ấy trở nên cáu kỉnh sau khi chờ đợi một tiếng đồng hồ.)
    • It's difficult to work with someone who is short-tempered. (Rất khó để làm việc với một người dễ nổi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a short temper": tính nóng nảy, dễ nổi giận.
    • Everyone knows he has a short temper. (Mọi người đều biết anh ta tính nóng nảy.)
  • "short-tempered outburst": cơn bộc phát nóng giận.
    • His short-tempered outburst scared his colleagues. (Cơn nổi nóng của anh ta đã làm các đồng nghiệp sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Short fuse (cụm danh từ, không chính thức): nghĩa tương tự "short temper", chỉ người rất dễ nổi giận.
    • Be careful what you say; he has a very short fuse. (Cẩn thận những bạn nói; anh ta rất dễ nổi xung.)
  • Quick-tempered (tính từ): nóng nảy, dễ nổi giận (nghĩa tương tự).
  • Hot-tempered (tính từ): nóng tính, nóng nảy.
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bị kích thích.
  • Hot-headed: nóng nảy, hấp tấp.
  • Crabby: cáu kỉnh, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Patient: kiên nhẫn.
  • Calm: bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • To fly off the handle: nổi cơn thịnh nộ một cách đột ngột mất kiểm soát.
    • He flew off the handle when he saw the mistake. (Anh ta nổi cơn tam bành khi nhìn thấy lỗi sai.)
  • To have a chip on one's shoulder: luôn trong tâm thế sẵn sàng gây hấn hoặc dễ bị xúc phạm.
    • He's always arguing; it's like he has a chip on his shoulder. (Anh ta lúc nào cũng tranh cãi; cứ như thể anh ta đang muốn gây sự vậy.)
short-tempered

The teacher remains patient with the short-tempered student.

tính từ
  1. hay cáu, nóng