quick-tempered

/'kwik'tempəd/
Học thuật
Thân thiện
quick-tempered

The coach is quick-tempered and often shouts at players during practice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ nổi nóng, dễ cáu giận: Một người "quick-tempered" người dễ dàng nhanh chóng trở nên tức giận, thường phản ứng một cách bộc phát trước những tình huống khó chịu hoặc thất vọng nhỏ.
    • Nóng tính: tính khí nóng nảy, dễ mất bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My boss is very quick-tempered, so we have to be careful when reporting bad news. (Sếp của tôi rất nóng tính, vậy chúng tôi phải cẩn thận khi báo tin xấu.)
    • He is known for being quick-tempered, but he usually calms down quickly. (Anh ấy nổi tiếng người dễ nổi nóng, nhưng thường cũng nguôi ngoai rất nhanh.)
    • It's difficult to work with someone so quick-tempered. (Thật khó để làm việc với một người nóng tính như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a quick temper": tính nóng nảy, dễ nổi giận. Đây một cách diễn đạt phổ biến hơn từ này.
    • She has a very quick temper, but her anger never lasts long. ( ấy tính khí rất nóng nảy, nhưng cơn giận của ấy không bao giờ kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-tempered (adj): Nóng nảy, dễ nổi cáu. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Hot-tempered (adj): Nóng tính.
  • Hotheaded (adj): Nóng nảy, bốc đồng. (Nhấn mạnh sự hấp tấp, thiếu suy nghĩ khi tức giận).
  • Irritable (adj): Dễ cáu kỉnh, dễ bực bội. (Có thể do tâm trạng hoặc tình trạng sức khỏe, không nhất thiết tính cách lâu dài).
Từ đồng nghĩa
  • Short-fused: (Thành ngữ) Dễ "nổ", dễ nổi giận.
  • Easily angered: Dễ bị kích động đến mức tức giận.
  • Choleric: (Từ trang trọng hơn) Thuộc tính khí nóng nảy.
Từ trái nghĩa
  • Even-tempered: Điềm đạm, tính khí ôn hòa.
  • Calm: Bình tĩnh.
  • Patient: Kiên nhẫn.
Thành ngữ liên quan
  • To fly off the handle: (Thành ngữ) Nổi cơn thịnh nộ một cách đột ngột mất kiểm soát. Hành vi này thường thấyngười "quick-tempered".
    • He's so quick-tempered that he flies off the handle at the smallest mistake. (Anh ta nóng tính đến mức nổi điên lên những sai sót nhỏ nhất.)
  • To have a short fuse: "ngòi nổ ngắn", rất dễ nổi giận.
    • Be careful what you say; he has a very short fuse. (Cẩn thận lời nói của bạn; anh ta rất dễ nổi nóng.)
quick-tempered

The coach is quick-tempered and often shouts at players during practice.

tính từ
  1. nóng tính, dễ cáu