huître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con hàu: Một loài động vật thân mềm có vỏ, sống ở biển, thường được dùng làm thực phẩm.
- Người ngu đần, người đần độn: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một người ngốc nghếch, chậm hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- Nous avons mangé des huîtres au dîner. (Chúng tôi đã ăn hàu trong bữa tối.)
- Les huîtres se cultivent dans des parcs. (Hàu được nuôi trong các trang trại.)
- Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Arrête de faire l'huître et écoute ! (Đừng có giả vờ ngu đần nữa và hãy lắng nghe đi!)
- C'est une vraie huître en mathématiques. (Hắn ta đúng là một kẻ ngu đần về toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferme ton huître !": (Thông tục, rất thô lỗ) Hãy im miệng lại! (Dịch sát: Hãy đóng cái vỏ hàu của mày lại!)
- Ferme ton huître, tu m'énerves ! (Im miệng lại đi, mày làm tao bực rồi đấy!)
Biến thể và từ liên quan
- Huître perlière (danh từ giống cái): Con trai ngọc, loài động vật thân mềm có thể tạo ra ngọc trai.
- Une huître perlière peut produire une perle. (Một con trai ngọc có thể tạo ra một viên ngọc trai.)
- Huîtrier (danh từ giống đực):
- Người nuôi hoặc bán hàu.
- (Động vật học) Chim hàu.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (con hàu): (động vật thân mềm hai mảnh vỏ).
- Nghĩa bóng (người ngu đần): (kẻ ngốc), (kẻ đần độn), (kẻ đần).
Thành ngữ liên quan
- Être bête comme une huître: Ngu như một con hàu, rất ngu ngốc.
- Il ne comprend rien, il est bête comme une huître. (Hắn ta chẳng hiểu gì cả, hắn ngu như một con hàu.)
- S'ouvrir comme une huître: Mở ra dễ dàng (như vỏ hàu), thường dùng để chỉ một ổ khóa dễ mở hoặc một người dễ dàng tiết lộ bí mật.
- Cette serrure s'ouvre comme une huître. (Cái ổ khóa này mở ra dễ như trở bàn tay.)
danh từ giống cái
- (động vật học) con hàu
- người ngu đần
- huître perlièrecon trai ngọc