hâtier

Học thuật
Thân thiện
hâtier

Le cuisinier fait tourner la broche sur le hâtier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh gác xiên quay thịt (ở bếp): Một thanh kim loại hoặc gỗ nằm ngang trong nướng hoặc bếp , được thiết kế để gác các xiên (broches) dùng để quay thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cuisinier a placé la broche chargée de volailles sur le hâtier. (Đầu bếp đặt chiếc xiên đã xếp đầy gia cầm lên thanh gác xiên.)
    • Le hâtier de cette vieille cheminée est en fer forgé. (Thanh gác xiên của sưởi này được làm bằng sắt rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống, đặc biệt khi mô tả các thiết bị nấu nướng cổ điển, sưởi mái che (cheminée) hoặc trong các văn bản mô tả kỹ thuật nấu ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Broche (n.f): Xiên (dùng để quay thịt).
  • Crémailière (n.f): Thanh răng, giá treo nồi (có thể treo trên sưởi, khác với chuyên để gác xiên).
  • Rôtissoire (n.f): quay, máy quay thịt (thiết bị hoàn chỉnh, trong đó có thể ).
Từ đồng nghĩa
  • Support à broche: Giá đỡ xiên.
  • Barre de cheminée (pour broche): Thanh sưởi (dành cho xiên).
hâtier

Le cuisinier fait tourner la broche sur le hâtier.

danh từ giống đực
  1. thanh gác xiên quay thịt (ở bếp)