house dick

house dick

A hotel manager consults the house dick about a recent incident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thám tử làm việc cho khách sạn hoặc cửa hàng bán lẻ: "house dick" một thuật ngữ lóng để chỉ một thám tử (private detective) được một khách sạn hoặc một cửa hàng bán lẻ thuê để giám sát an ninh, phát hiện hành vi trộm cắp, gian lận hoặc các vấn đề khác trong khuôn viên của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel hired a house dick to monitor suspicious activities in the lobby. (Khách sạn đã thuê một thám tử để giám sát các hoạt động đáng ngờsảnh.)
    • The store's house dick caught a shoplifter trying to steal expensive jewelry. (Thám tử của cửa hàng đã bắt được một kẻ trộm cắp đang cố gắng ăn cắp đồ trang sức đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a house dick": làm thám tử cho khách sạn hoặc cửa hàng.

    • He worked as a house dick for a luxury hotel for ten years. (Anh ấy đã làm thám tử cho một khách sạn sang trọng trong mười năm.)
  • "to call the house dick": gọi thám tử đến để xử lý vấn đề.

    • When a guest reported a missing wallet, the manager called the house dick. (Khi một vị khách báo mất , quản lý đã gọi thám tử đến.)
Biến thể từ gần giống
  • House detective (n): thám tử khách sạn (cùng nghĩa, trang trọng hơn).

    • The house detective was known for his sharp observation skills. (Thám tử khách sạn nổi tiếng với kỹ năng quan sát sắc bén.)
  • Hotel detective (n): thám tử khách sạn (từ đồng nghĩa).

    • The hotel detective quickly resolved the theft case. (Thám tử khách sạn đã nhanh chóng giải quyết vụ trộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Private investigator: điều tra viên nhân.
  • Security agent: nhân viên an ninh.
  • Store detective: thám tử cửa hàng (thường dùng cho cửa hàng bán lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into: điều tra, xem xét.

    • The house dick was asked to look into the missing items. (Thám tử được yêu cầu điều tra về các vật phẩm mất tích.)
  • Keep an eye on: theo dõi, giám sát.

    • The house dick kept an eye on the suspicious customer. (Thám tử đã theo dõi vị khách hàng đáng ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the case: đang giải quyết vụ việc.

    • The house dick is on the case, so we can relax. (Thám tử đang giải quyết vụ việc, vậy chúng ta có thể thư giãn.)
  • To get to the bottom of something: tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

    • The house dick worked hard to get to the bottom of the theft ring. (Thám tử đã làm việc chăm chỉ để tìm ra tận gốc của đường dây trộm cắp.)