hoyle
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Edmond Hoyle (1672-1769): Nhà văn người Anh chuyên viết sách về luật chơi bài, đặc biệt là bài whist. Tên của ông đã trở thành biểu tượng cho sự chuẩn mực và uy quyền trong các trò chơi bài. - Fred Hoyle (1915-2001): Nhà vật lý thiên văn người Anh, người ủng hộ thuyết vũ trụ tĩnh (steady state theory) và mô tả các quá trình tổng hợp hạt nhân bên trong các ngôi sao.
Ví dụ sử dụng
- (Theo Hoyle, luật chơi whist rất nghiêm ngặt.)
- (Fred Hoyle đã có những đóng góp quan trọng cho lý thuyết tổng hợp hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "According to Hoyle": Cụm từ này được dùng để chỉ một hành động đúng theo luật hoặc quy tắc chuẩn mực, đặc biệt trong các trò chơi bài.
- That move is not according to Hoyle; you can't play that card now. (Nước đi đó không đúng luật; bạn không thể đánh lá bài đó bây giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoylean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Edmond Hoyle hoặc các quy tắc của ông.
- The Hoylean rules are still followed in many card games today. (Các quy tắc Hoyle vẫn được tuân thủ trong nhiều trò chơi bài ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Authority: người có thẩm quyền (trong bối cảnh quy tắc).
- Standard: tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hoyle".)
Thành ngữ liên quan
- "According to Hoyle": theo đúng quy tắc, theo chuẩn mực.
- You must follow the procedure according to Hoyle, or the game will be invalid. (Bạn phải tuân thủ quy trình theo đúng quy tắc, nếu không trò chơi sẽ không hợp lệ.)