halle
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Halle: Một thành phố nằm trong vùng Saxony của nước Đức, bên bờ sông Saale. Thành phố này từng là thành viên của Liên minh Hanseatic trong thế kỷ 13 và 14.
Ví dụ sử dụng
- (Halle nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và các sự kiện văn hóa.)
- (Thành phố Halle đã đóng một vai trò quan trọng trong Liên minh Hanseatic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Halle an der Saale": Tên đầy đủ của thành phố, nghĩa là "Halle trên sông Saale".
- Halle an der Saale is a major cultural center in eastern Germany. (Halle an der Saale là một trung tâm văn hóa lớn ở miền đông nước Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallensis (tính từ, Latin hóa): thuộc về Halle.
- The University of Halle is also known as Martin Luther University of Halle-Wittenberg. (Đại học Halle còn được gọi là Đại học Martin Luther Halle-Wittenberg.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Halle: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "thành phố Halle" để phân biệt với các địa danh khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Halle" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "Halle".