hoạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (cũ):
- Nghề làm quan, chốn quan trường: Chỉ việc làm quan hoặc môi trường quan lại thời phong kiến.
Động từ:
- Thiến, cắt bỏ cơ quan sinh dục của con vật đực: Hành động làm mất khả năng sinh sản của động vật, thường là gia súc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ từng trải qua nhiều thăng trầm nơi bể hoạn. (Ông cụ từng trải qua nhiều thăng trầm nơi chốn quan trường.)
- Câu chuyện kể về những mưu mô trong chốn hoạn quan thời xưa. (Câu chuyện kể về những mưu mô trong chốn làm quan thời xưa.)
Động từ:
- Người nông dân hoạn lợn để chúng mau lớn và béo hơn. (Người nông dân thiến lợn để chúng mau lớn và béo hơn.)
- Nghề hoạn gà trống khá phổ biến ở một số vùng quê. (Nghề thiến gà trống khá phổ biến ở một số vùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bể hoạn": chỉ chốn quan trường đầy sóng gió, thăng trầm.
- Ông ta lui về ở ẩn sau bao phen lênh đênh nơi bể hoạn. (Ông ta lui về ở ẩn sau bao phen lênh đênh nơi chốn quan trường.)
"hoạn quan": từ chỉ các thái giám trong cung đình phong kiến, là những người đàn ông đã bị thiến.
- Lịch sử ghi lại nhiều câu chuyện về quyền lực của các hoạn quan. (Lịch sử ghi lại nhiều câu chuyện về quyền lực của các thái giám.)
Biến thể và từ liên quan
Hoạn lộ (danh từ): con đường làm quan, sự nghiệp quan trường.
- Hoạn lộ của ông ta gặp nhiều trắc trở. (Con đường làm quan của ông ta gặp nhiều trắc trở.)
Hoạn nạn (danh từ): tai họa, hoạn nạn (từ này dùng "hoạn" với nghĩa tai ương, khác với nghĩa gốc).
- Gia đình họ đã cùng nhau vượt qua mọi hoạn nạn. (Gia đình họ đã cùng nhau vượt qua mọi tai họa.)
Từ đồng nghĩa
Động từ (nghĩa thiến): thiến, cung (từ cũ).
- Hoạn ngựa đồng nghĩa với thiến ngựa.
Danh từ (nghĩa làm quan): quan trường, chốn quan (cách nói khác).
- Bể hoạn đồng nghĩa với bể quan.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Thiến heo, hoạn lợn": Thành ngữ chỉ cùng một việc (thiến lợn), cho thấy "hoạn" và "thiến" có thể dùng thay thế nhau trong ngữ cảnh này.
- "Lênh đênh bể hoạn": Chỉ sự bấp bênh, không ổn định trong sự nghiệp làm quan.
- Cuộc đời làm quan của ông như chiếc thuyền lênh đênh bể hoạn. (Cuộc đời làm quan của ông như chiếc thuyền bấp bênh nơi chốn quan trường.)
- 1 dt Nghề làm quan (cũ): Bể hoạn.
- 2 đgt Cắt bỏ cơ quan sinh dục của một súc vật đực: Làm nghề hoạn lợn.