hôn

Học thuật
Thân thiện
hôn

Mẹ hôn lên trán đứa bé đang ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để môi, mũi vào môi, , tay của người khác để biểu thị tình cảm của mình: Hành động thể hiện sự yêu thương, quý mến, chào hỏi hoặc tạm biệt.
    • (Địa phương) Danh từ: Chỉ con ba ba (một loài động vật thuộc họ rùa).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ hôn lên trán đứa con đang ngủ. (Biểu thị tình yêu thương.)
    • Họ hôn nhau trước khi chia tay. (Biểu thị tình yêu sự lưu luyến.)
    • hôn lên để chúc mừng sinh nhật. (Biểu thị sự kính trọng, yêu quý.)
  • (Địa phương) Danh từ:
    • quê tôi, người ta bắt được một con hôn rất to. (Chỉ con ba ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hôn lễ": Nghi thức trao nhẫn hôn nhau trong đám cưới, thường phần cuối của lễ thành hôn.
    • Sau lời chúc phúc, cặp đôi thực hiện hôn lễ.
  • "Nụ hôn": Chỉ hành động hôn, thường mang sắc thái lãng mạn, trìu mến.
    • Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ lên tay .
  • "Hôn tay": Hành động hôn lên tay người khác (thường phụ nữ) để tỏ lòng kính trọng, quý mến theo phong cách châu Âu cổ điển.
    • Vị quý tộc cúi người hôn tay bà chủ nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Hôn môi: Động từ, chỉ hành động hôn trực tiếp vào môi người khác, thường giữa những người yêu nhau.
  • Hôn : Động từ, chỉ hành động hôn lên người khác, thường để chào hỏi hoặc thể hiện tình cảm thân thiết.
  • Hôn nhân: Danh từ, chỉ quan hệ vợ chồng, việc kết hôn (từ này gốc Hán Việt, "hôn" ở đây nghĩa là "cưới", khác với nghĩa động từ "hôn").
Từ đồng nghĩa
  • Hít (trong một số ngữ cảnh địa phương): Có thể dùng với nghĩa tương tự "hôn" nhẹ, thường dùng cho trẻ con.
    • hít lấy đứa cháu.
  • Thơm (thân mật, thường dùng trong gia đình): Hành động hôn nhẹ, nhanh để thể hiện tình yêu thương.
    • Con thơm mẹ một cái nhé!
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hôn lên: Nhấn mạnh đích đến của hành động hôn.
    • hôn lên vết thương của đứa trẻ để an ủi.
  • Hôn vào: Nhấn mạnh sự tiếp xúc trực tiếp.
    • Giọt sương mai hôn vào cánh hoa. (Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự chạm nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Hôn đất: Thành ngữ chỉ việc ngã sấp mặt xuống đất một cách đột ngột mạnh.
    • Vấp phải hòn đá, anh ta hôn đất một cái.
  • Cưới hỏi/hôn nhân (thành ngữ gốc Hán Việt): Chỉ việc cưới xin, kết hôn. (Lưu ý: "hôn" trong từ này không mang nghĩa động từ "để môi lên").
hôn

Mẹ hôn lên trán đứa bé đang ngủ.

  1. đg. Để môi, mũi vào môi, , tay của người khác để biểu thị tình cảm của mình.
  2. (đph) d. Ba ba.