huơ

Học thuật
Thân thiện
huơ

Một người lính huơ thanh kiếm trong buổi tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vung lên, đưa đi đưa lại một cách nhanh liên tục trong không khí: Hành động di chuyển một vật (thường dài, nhẹ hoặc dễ vung) qua lại, lên xuống một cách mạnh mẽ, nhanh chóng không mục tiêu cụ thể để đánh trúng.
    • Làm động tác như đang sử dụng một vật đó một cách khoa trương hoặc đe dọa: Cử chỉ mang tính biểu tượng, thường để phô trương hoặc đe dọa hơn hành động thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy con rắn, vội huơ cây gậy lên để dọa. (Thấy con rắn, vội vung cây gậy lên để dọa.)
    • Đứa trẻ huơ huơ cành cây trong tay, tưởng tượng mình hiệp . (Đứa trẻ đưa đi đưa lại cành cây trong tay, tưởng tượng mình hiệp .)
    • Anh ta chỉ huơ tay không nói, chứ chẳng cầm khí . (Anh ta chỉ vung tay không nói, chứ chẳng cầm khí .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huơ huơ": Lặp lại động từ để nhấn mạnh tính chất liên tục, nhanh đôi khi vô nghĩa của động tác.
    • cứ huơ huơ tờ giấy trước mặt mọi người. ( cứ đưa đi đưa lại tờ giấy trước mặt mọi người.)
  • Dùng để mô tả cử chỉ khi nói chuyện: Ám chỉ việc vung tay, vung cánh tay một cách biểu cảm khi đang tranh luận hoặc giải thích.
    • Ông ấy huơ tay một cái, tỏ ý không đồng tình. (Ông ấy vung tay một cái, tỏ ý không đồng tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Huơ (tính từ): Chỉ trạng thái lơ lửng, không chỗ dựa, không mục đích rõ ràng. (Lưu ý: Đây một từ ghép, nghĩa khác với "huơ" đơn thuần).
    • Chiếc khô bay huơ trong gió. (Chiếc khô bay lơ lửng vô định trong gió.)
  • Vung (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường hàm ý lực mạnh hơn, phạm vi rộng hơn có thể hướng đến mục tiêu cụ thể.
  • Khoa (động từ): Cũng có nghĩavung, đưa đi đưa lại, nhưng thường mang sắc thái phô trương, thể hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Vung: Đưa mạnh cánh tay hoặc một vật cầm trong tay ra xa.
  • Khoa: Làm điệu bộ vung vẩy, thường để thể hiện hoặc phô trương.
  • Lia (trong "lia lịa"): Đưa qua đưa lại thật nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Huơ tay: Vung cánh tay lên (thường để ra hiệu, từ chối hoặc đe dọa).
    • Nghe đề nghị vô lý, anh ấy huơ tay một cái rồi bỏ đi. (Nghe đề nghị vô lý, anh ấy vung tay một cái rồi bỏ đi.)
  • Huơ khí: Làm động tác vung khí (như kiếm, gậy) lên.
    • Tên cướp huơ khí ra dọa nạn nhân. (Tên cướp vung khí ra dọa nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Huơ chân huơ tay: Thành ngữ mô tả động tác chân tay vung vẩy loạn xạ, thường khi đang giận dữ, tranh cãi hoặc chống chế.
    • Bị chất vấn, anh ta chỉ còn biết huơ chân huơ tay không trả lời được. (Bị chất vấn, anh ta chỉ còn biết vung chân vung tay không trả lời được.)
huơ

Một người lính huơ thanh kiếm trong buổi tập.

  1. đg. Vung lên, đưa đi đưa lại lia lịa: Huơ gươm.