hub

/hʌb/
danh từ
  1. trục bánh xe, moayơ
  2. (nghĩa bóng) trung tâm
    • hub of the universe
      trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ
danh từ
  1. (như) hubby

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hub"

hub
The airport is the economic hub of the region.