wife

/waif/
danh từ, số nhiều wives
  1. vợ
    • to take to wife
      (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

wife
A man and his wife walk hand in hand through a park.