wife

/waif/
Học thuật
Thân thiện
wife

A man and his wife walk hand in hand through a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông; vợ: "wife" chỉ người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân với một người đàn ông, bạn đời của chồng.
    • (Từ cổ) Người phụ nữ, đàn bà: Trong ngôn ngữ cổ, "wife" đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His wife is a doctor. (Vợ của anh ấy một bác sĩ.)
    • They have been husband and wife for twenty years. (Họ đã là vợ chồng được hai mươi năm.)
    • He introduced Sarah as his wife. (Anh ấy giới thiệu Sarah vợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take (someone) to wife": (cổ ngữ) lấy ai đó làm vợ, cưới ai làm vợ.
    • The king took her to wife. (Nhà vua đã lấy ta làm vợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wives (n): dạng số nhiều của "wife".
    • The wives met for a monthly book club. (Những người vợ gặp nhau cho câu lạc bộ sách hàng tháng.)
  • Housewife (n): nội trợ, nội trợ. (Đây một từ ghép riêng biệt).
  • Midwife (n): bà đỡ, nữ hộ sinh. (Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Spouse: bạn đời, vợ/chồng (từ trang trọng, có thể dùng cho cả hai giới).
  • Partner: bạn đời, đối tác (từ hiện đại, thường dùng trong các mối quan hệ cam kết).
  • (Cổ ngữ) Consort: cung phi, vợ (đặc biệt của vua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "wife")

Thành ngữ liên quan
  • Wife material: (thành ngữ hiện đại, thường dùng trong văn nói) chỉ một người phụ nữ những phẩm chất được cho phù hợp để trở thành một người vợ tốt.
    • He says she's wife material. (Anh ta nói ấy mẫu người phù hợp để lấy làm vợ.)
  • Old wives' tale: chuyện mê tín dị đoan, chuyện nhảm nhí của các già.
    • That's just an old wives' tale. (Đó chỉ chuyện mê tín thôi.)
wife

A man and his wife walk hand in hand through a park.

danh từ, số nhiều wives
  1. vợ
    • to take to wife
      (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) người đàn bà; già