huis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ):
- Cửa, cổng: Từ này chỉ một cánh cửa hoặc cổng lớn, thường được dùng trong ngôn ngữ cổ hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieux manoir était protégé par un lourd huis de chêne. (Lâu đài cổ được bảo vệ bởi một cánh cửa gỗ sồi nặng nề.)
- Le chevalier frappa au huis de la forteresse. (Kỵ sĩ gõ vào cổng thành trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à huis clos": (trạng từ/cụm tính từ) Một cách kín đáo, không có công chúng hoặc người ngoài tham dự; thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc các cuộc họp quan trọng.
- La réunion du conseil s'est tenue à huis clos. (Cuộc họp hội đồng đã được tiến hành một cách kín đáo.)
- Un procès à huis clos. (Một phiên tòa xử kín.)
Biến thể và từ liên quan
- Huissier (danh từ giống đực): Viên chức tòa án, người phục vụ tòa (người đứng ở cửa).
- Huisserie (danh từ giống cái): Khung cửa.
Từ đồng nghĩa
- Porte (danh từ giống cái): Cửa (từ thông dụng hiện đại).
- Portail (danh từ giống đực): Cổng lớn.
Thành ngữ liên quan
- Juger à huis clos: Xử kín.
- Pour protéger les victimes, le juge a décidé de juger à huis clos. (Để bảo vệ các nạn nhân, thẩm phán đã quyết định xử kín.)
- Le huis clos (danh từ giống đực): Việc xử kín; tình huống bị giam giữ hoặc mắc kẹt trong một không gian kín với một hoặc nhiều người khác (nghĩa bóng).
- Les négociations se sont transformées en un véritable huis clos. (Các cuộc đàm phán đã biến thành một tình thế bế tắc thực sự.)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) cửa, cổng
- à huis closkín, họp kín
- Juger à huis closxử kín
- le huis closviệc xử kín